French Championnat National 122:00 ngày 08/02/2025

Biesheim
1 - 0

Haguenau
Thống kê
Thống kê trận đấu
BiesheimChỉ sốHaguenau
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
35Chỉ số 2444
2Chỉ số 33
83Chỉ số 2390
3Chỉ số 24
5Chỉ số 221
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Biesheim
17712214914236
Đội hình xuất phát
J.Berenice#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.daoudou#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gyebohao#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Alves#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Valbon#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Reppert#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Rempp#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mbimba#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hayef#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Decherf#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Decherf#8
A.Decherf#27
A.Decherf#40
A.Decherf#24
A.Decherf#10
Haguenau
925184211017292351
Đội hình xuất phát

M.Bariki#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Correa#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Fofana#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Gacé#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexis·Gouletquer#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Hintenoch#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bridges Loumouamou Ngobouma#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Metzger#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Ndiaye#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Scherer#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Wolf#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Wolf#7
D.Wolf#27
D.Wolf#30
D.Wolf#26
D.Wolf#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haguenau0 - 1
Biesheim
Biesheim2 - 0
Haguenau
Haguenau0 - 2
BiesheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Biesheim
Biesheim4 - 0
Bobigny A.C.
Biesheim2 - 0
Beauvais
ES Wasquehal0 - 2
Biesheim
Biesheim1 - 1
Fleury Merogis U.S.
FC Chambly Oise2 - 2
Biesheim
Raon L Etape1 - 1
Biesheim
AS Furiani Agliani2 - 2
Biesheim
Biesheim3 - 3
Balagne
Aubervilliers3 - 4
Biesheim
Biesheim0 - 0
Thionville FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haguenau
Haguenau2 - 1
Balagne
Bobigny A.C.3 - 2
Haguenau
Haguenau1 - 3
USL Dunkerque
Haguenau4 - 2
Feignies
Beauvais2 - 0
Haguenau
AS Furiani Agliani1 - 1
Haguenau
Haguenau4 - 1
Boulogne
Thionville FC1 - 1
Haguenau
Haguenau2 - 2
Creteil
Colmar1 - 1
HaguenauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Biesheim
#11#21#30#42#53#60#70
Haguenau
#10#20#30#43#54#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Epinal
Chantilly
AS Villers Houlgate