French Championnat National 122:00 ngày 18/01/2025

Haguenau
4 - 2

Feignies
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaguenauChỉ sốFeignies
55Chỉ số 2450
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 222
0Chỉ số 80
9Chỉ số 27
99Chỉ số 2392
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Haguenau
201818421101117286
Đội hình xuất phát
D.Doucoure#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Wolf#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Bur#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Fofana#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Gacé#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexis·Gouletquer#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Hintenoch#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Lawson#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bridges Loumouamou Ngobouma#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Madihi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Salhi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Salhi#30
H.Salhi#26

H.Salhi#24
H.Salhi#3

H.Salhi#9
Feignies
1827176191151028
Đội hình xuất phát
T.Bridoux#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chah#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lescroart#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Allassane Ouattara#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T. Plumain#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Malick Sambou#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
BabouSeye#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wackers#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thomas De Parmentier#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pascal Dufour#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giovanni Hospital#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Giovanni Hospital#33
Giovanni Hospital#25
Giovanni Hospital#22
Giovanni Hospital#29
Giovanni Hospital#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feignies1 - 1
Haguenau
Haguenau1 - 3
Feignies
Feignies3 - 4
Haguenau
Haguenau2 - 0
Feignies
Feignies1 - 1
HaguenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haguenau
Beauvais2 - 0
Haguenau
AS Furiani Agliani1 - 1
Haguenau
Haguenau4 - 1
Boulogne
Thionville FC1 - 1
Haguenau
Haguenau2 - 2
Creteil
Colmar1 - 1
Haguenau
AS Villers Houlgate2 - 2
Haguenau
Blenod0 - 1
Haguenau
Haguenau2 - 1
Chantilly
ES Wasquehal0 - 1
HaguenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feignies
Feignies1 - 2
Lyon
Beauvais2 - 1
Feignies
Feignies2 - 2
Balagne
Feignies1 - 0
Lucciana
Thionville FC3 - 1
Feignies
RAISMES0 - 5
Feignies
Feignies1 - 0
Creteil
AS Villers Houlgate0 - 0
Feignies
Feignies7 - 0
Chantilly
ES Wasquehal0 - 3
FeigniesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haguenau
#14#20#30#42#59#60#70
Feignies
#12#21#30#42#57#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
Biesheim
Epinal
Aubervilliers