French Championnat National 122:00 ngày 01/02/2025

Haguenau
2 - 1

Balagne
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaguenauChỉ sốBalagne
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
8Chỉ số 217
33Chỉ số 2433
4Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 226
1Chỉ số 41
72Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Haguenau
20162329281710211825
Đội hình xuất phát
D.Doucoure#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Wolf#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Salhi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Ndiaye#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Metzger#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Madihi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bridges Loumouamou Ngobouma#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Hintenoch#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexis·Gouletquer#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Fofana#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Correa#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Correa#12

M.Correa#9
M.Correa#30
M.Correa#5
M.Correa#4
Balagne
1917122721291115818
Đội hình xuất phát
E.Zelmat#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Chevalier#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Coelho#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Coët#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Demory#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fernandez#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gannoun#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Guerin#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hauguel#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sarr#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Charlier#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Charlier#30
D.Charlier#22
D.Charlier#10
D.Charlier#25
D.Charlier#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haguenau
Bobigny A.C.3 - 2
Haguenau
Haguenau1 - 3
USL Dunkerque
Haguenau4 - 2
Feignies
Beauvais2 - 0
Haguenau
AS Furiani Agliani1 - 1
Haguenau
Haguenau4 - 1
Boulogne
Thionville FC1 - 1
Haguenau
Haguenau2 - 2
Creteil
Colmar1 - 1
Haguenau
AS Villers Houlgate2 - 2
HaguenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Balagne
Balagne2 - 1
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani2 - 2
Balagne
Balagne1 - 0
Epinal
Balagne1 - 2
Bobigny A.C.
Feignies2 - 2
Balagne
Balagne0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Creteil4 - 1
Balagne
Beauvais1 - 1
Balagne
Biesheim3 - 3
Balagne
FC Chambly Oise0 - 1
BalagneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haguenau
#12#21#31#44#54#60#70
Balagne
#11#21#30#42#54#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers