Turkish Super League00:00 ngày 25/09/2025

Kayserispor
0 - 4

Besiktas JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
KayserisporChỉ sốBesiktas JK
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
4Chỉ số 25
95Chỉ số 2360
4Chỉ số 32
2Chỉ số 219
41Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Kayserispor
Sơ đồ 5-4-1252854233877372430722
Đội hình xuất phát

B.Bayazit#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Civelek#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Kocaman#54 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Carole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Cihan#38 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Korkmaz#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Jung#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Toköz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Opoku#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Cardoso#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Tuci#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tuci#16
I.Tuci#35

I.Tuci#39

I.Tuci#3

I.Tuci#17
I.Tuci#71

I.Tuci#1

I.Tuci#99

I.Tuci#21
Besiktas JK
Sơ đồ 4-2-3-112531439410727529
Đội hình xuất phát

M.Günok#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Svensson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Topcu#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Uduokhai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Jurasek#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Ndidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rashica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Şahin#52 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Abraham#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Abraham#20

T.Abraham#17

T.Abraham#3

T.Abraham#5
T.Abraham#51

T.Abraham#30
T.Abraham#50

T.Abraham#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Besiktas JK2 - 0
Kayserispor
Kayserispor0 - 3
Besiktas JK
Kayserispor0 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Kayserispor
Kayserispor0 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 0
Kayserispor
Kayserispor2 - 3
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 2
Kayserispor
Besiktas JK4 - 2
Kayserispor
Besiktas JK0 - 3
KayserisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kayserispor
Antalyaspor1 - 1
Kayserispor
Kayserispor1 - 1
Goztepe
Kocaelispor1 - 1
Kayserispor
Kayserispor0 - 4
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
Kayserispor
Kayserispor3 - 0
Talasgucu Belediyespor
Kayserispor0 - 2
Alanyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 3
Kayserispor
Kayserispor3 - 1
Atakas Hatayspor
Samsunspor2 - 1
KayserisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Goztepe3 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Alanyaspor2 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK0 - 1
Lausanne Sports
Lausanne Sports1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Eyupspor
Besiktas JK3 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 4
Besiktas JK
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 4
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kayserispor
#10#20#30#44#54#60#70
Besiktas JK
#14#23#30#42#55#60#70
Fenerbahce
Trabzonspor
Konyaspor
Caykur Rizespor
Kasimpasa
Genclerbirligi
Karagumruk