United States Women's National Soccer League06:30 ngày 08/06/2025

Bay FC (w)
1 - 0

Portland Thorns FC Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bay FC (w)Chỉ sốPortland Thorns FC Women
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
2Chỉ số 215
8Chỉ số 2210
35Chỉ số 2453
85Chỉ số 2390
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bay FC (w)
Sơ đồ 4-4-1-1293132202115415578
Đội hình xuất phát

J. Silkowitz#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dydasco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dahlkemper#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Brewster#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Malonson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Hill#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

caroline conti#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
hannah bebar#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Hocking#55 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Huff#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Oshoala#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Oshoala#23

A.Oshoala#32

A.Oshoala#19

A.Oshoala#11

A.Oshoala#9

A.Oshoala#5

A.Oshoala#24
A.Oshoala#17
Portland Thorns FC Women
Sơ đồ 4-2-3-1120162421781513726
Đội hình xuất phát

B.Bixby#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Torpey#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Hiatt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Perry#24 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Reyes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Coffey#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Sugita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

payton linnehan#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Moultrie#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

caiya hanks#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Alidou#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alidou#29

M.Alidou#66

M.Alidou#14

M.Alidou#21

M.Alidou#34
M.Alidou#28

M.Alidou#77

M.Alidou#19

M.Alidou#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bay FC (w)
Houston Dash Women2 - 2
Bay FC (w)
Bay FC (w)2 - 0
Angel City FC Women
Kansas City Current Women4 - 1
Bay FC (w)
San Diego Wave Women2 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)1 - 1
Seattle Reign (W)
North Carolina Courage Women0 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)1 - 2
Chicago Red Stars Women
Washington Spirit Women2 - 0
Bay FC (w)
Bay FC (w)2 - 0
Racing Louisville Women
Utah Royals Women1 - 1
Bay FC (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Portland Thorns FC Women
Portland Thorns FC Women3 - 0
Club America Women
Tigres Women2 - 0
Portland Thorns FC Women
Houston Dash Women1 - 4
Portland Thorns FC Women
San Diego Wave Women1 - 1
Portland Thorns FC Women
Portland Thorns FC Women1 - 0
Orlando Pride Women
Portland Thorns FC Women3 - 3
Racing Louisville Women
Portland Thorns FC Women4 - 1
NJ/NY Gotham FC Women
Seattle Reign (W)1 - 0
Portland Thorns FC Women
Utah Royals Women0 - 1
Portland Thorns FC Women
Portland Thorns FC Women0 - 0
North Carolina Courage WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bay FC (w)
#11#21#30#42#51#60#70
Portland Thorns FC Women
#10#20#30#40#59#60#70