United States Women's National Soccer League09:00 ngày 03/08/2025

Bay FC (w)
2 - 2

Houston Dash Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bay FC (w)Chỉ sốHouston Dash Women
13Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2475
7Chỉ số 212
3Chỉ số 32
100Chỉ số 23124
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Bay FC (w)
Sơ đồ 4-2-3-12931918201541117559
Đội hình xuất phát

J. Silkowitz#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dydasco#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Anderson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Malonson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

caroline conti#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

hannah bebar#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Hubly#11 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Huff#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Hocking#55 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Kundananji#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Kundananji#50

R.Kundananji#32

R.Kundananji#5

R.Kundananji#24
R.Kundananji#17

R.Kundananji#23

R.Kundananji#14

R.Kundananji#12
Houston Dash Women
Sơ đồ 4-4-211541428232412117
Đội hình xuất phát

J.Campbell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Avery Patterson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Jacobs#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Nielsen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chapman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sheehan#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

graham#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Colaprico#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kalyssa#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Ryan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Duljan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Duljan#6

E.Duljan#25
E.Duljan#5
E.Duljan#29

E.Duljan#13

E.Duljan#35

E.Duljan#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Houston Dash Women2 - 2
Bay FC (w)
Houston Dash Women2 - 3
Bay FC (w)
Bay FC (w)2 - 3
Houston Dash WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bay FC (w)
NJ/NY Gotham FC Women2 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)0 - 1
Orlando Pride Women
Bay FC (w)1 - 0
Portland Thorns FC Women
Houston Dash Women2 - 2
Bay FC (w)
Bay FC (w)2 - 0
Angel City FC Women
Kansas City Current Women4 - 1
Bay FC (w)
San Diego Wave Women2 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)1 - 1
Seattle Reign (W)
North Carolina Courage Women0 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)1 - 2
Chicago Red Stars WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Houston Dash Women
North Carolina Courage Women2 - 1
Houston Dash Women
Houston Dash Women2 - 3
San Diego Wave Women
Orlando Pride Women1 - 0
Houston Dash Women
Houston Dash Women2 - 2
Bay FC (w)
Houston Dash Women1 - 4
Portland Thorns FC Women
Seattle Reign (W)0 - 1
Houston Dash Women
Houston Dash Women1 - 2
Racing Louisville Women
Houston Dash Women1 - 0
Utah Royals Women
Kansas City Current Women2 - 0
Houston Dash Women
Houston Dash Women1 - 3
Angel City FC WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bay FC (w)
#12#21#30#43#56#60#70
Houston Dash Women
#12#20#30#42#52#60#70
Washington Spirit Women