English Football League Two18:30 ngày 18/04/2026

Barrow
1 - 3

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarrowChỉ sốWalsall
2Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
72Chỉ số 2443
5Chỉ số 23
104Chỉ số 2375
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Barrow
Sơ đồ 3-1-4-214222143484572033
Đội hình xuất phát

W.Stanway#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Williams#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.MacDonald#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Anderson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.McCann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Whitfield#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Scott·Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Harper#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

b.jackson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Isaac·Fletcher#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rose#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rose#15

D.Rose#23

D.Rose#19

D.Rose#11

D.Rose#5

D.Rose#31
Walsall
Sơ đồ 4-3-313364322148251537
Đội hình xuất phát

M.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Browne#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Farquharson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Mason·Hancock#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Comley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Lakin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jid·Okeke#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.MalangaKanu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Adomah#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Adomah#19

A.Adomah#11

A.Adomah#12

A.Adomah#18

A.Adomah#17
A.Adomah#5

A.Adomah#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Walsall1 - 2
Barrow
Barrow2 - 0
Walsall
Walsall1 - 0
Barrow
Walsall1 - 1
Barrow
Barrow2 - 0
Walsall
Walsall0 - 1
Barrow
Barrow2 - 1
Walsall
Barrow1 - 1
Walsall
Walsall2 - 2
Barrow
Walsall0 - 1
BarrowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barrow
Barrow3 - 2
Oldham Athletic
Barnet3 - 2
Barrow
Barrow0 - 1
Chesterfield
Milton Keynes Dons0 - 0
Barrow
Barrow2 - 1
Bromley
Grimsby Town5 - 0
Barrow
Salford City3 - 1
Barrow
Barrow0 - 0
Accrington Stanley
Barrow0 - 2
Bristol Rovers
Cheltenham Town2 - 2
BarrowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Walsall0 - 4
Cheltenham Town
Swindon Town2 - 1
Walsall
Walsall2 - 2
Gillingham
Colchester United1 - 1
Walsall
Walsall2 - 1
Newport County
Walsall0 - 0
Cambridge United
Crewe Alexandra0 - 3
Walsall
Salford City1 - 0
Walsall
Walsall1 - 2
Notts County
Walsall0 - 1
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barrow
#11#20#30#41#55#60#70
Walsall
#13#22#30#40#53#60#70
Tranmere Rovers
Crawley Town
Shrewsbury Town
Harrogate Town