English Football League Two01:45 ngày 15/04/2026

Barrow
3 - 2

Oldham Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarrowChỉ sốOldham Athletic
104Chỉ số 23106
50Chỉ số 2441
7Chỉ số 24
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Barrow
Sơ đồ 3-5-214222348144572533
Đội hình xuất phát

W.Stanway#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Williams#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.MacDonald#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Anderson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Whitfield#34 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Scott·Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.McCann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Harper#45 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

b.jackson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Gordon#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rose#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Rose#26

D.Rose#31

D.Rose#28

D.Rose#11

D.Rose#19

D.Rose#20
Oldham Athletic
Sơ đồ 4-4-211640624482615149
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Sutton#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Simeu#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Pett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Payne#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Drummond#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Garner#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fondop-Talum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Fondop-Talum#7
M.Fondop-Talum#38

M.Fondop-Talum#31

M.Fondop-Talum#27

M.Fondop-Talum#21

M.Fondop-Talum#22

M.Fondop-Talum#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic0 - 0
Barrow
Barrow1 - 1
Oldham Athletic
Barrow0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 3
Barrow
Oldham Athletic0 - 1
Barrow
Barrow3 - 4
Oldham Athletic
Barrow0 - 2
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barrow
Barnet3 - 2
Barrow
Barrow0 - 1
Chesterfield
Milton Keynes Dons0 - 0
Barrow
Barrow2 - 1
Bromley
Grimsby Town5 - 0
Barrow
Salford City3 - 1
Barrow
Barrow0 - 0
Accrington Stanley
Barrow0 - 2
Bristol Rovers
Cheltenham Town2 - 2
Barrow
Barrow0 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Shrewsbury Town1 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 1
Milton Keynes Dons
Colchester United1 - 3
Oldham Athletic
Crewe Alexandra2 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 0
Notts County
Oldham Athletic1 - 0
Harrogate Town
Chesterfield0 - 3
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 0
Grimsby Town
Tranmere Rovers1 - 3
Oldham Athletic
Bromley0 - 0
Oldham AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barrow
#13#20#30#43#57#60#70
Oldham Athletic
#12#20#30#41#54#60#70
Swindon Town
Walsall
Cambridge United
Fleetwood Town
Crawley Town
Newport County