English Football League Two21:00 ngày 23/08/2025

Colchester United
0 - 2

Barrow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colchester UnitedChỉ sốBarrow
6Chỉ số 214
14Chỉ số 22
15Chỉ số 225
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
123Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2422
66Chỉ số 2534
Lineup
Đội hình trận đấu
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-11256268161110219
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.D.Hunt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tucker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

j.powell#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gordon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Edwards#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tovide#23

S.Tovide#20

S.Tovide#15

S.Tovide#14

S.Tovide#12

S.Tovide#30

S.Tovide#17
Barrow
Sơ đồ 3-1-4-21563222982171023
Đội hình xuất phát
W.Stanway#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C. Raglan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Canavan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

l.shipley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Booty#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Barkhuizen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Scott·Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Earing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

b.jackson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Walker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Mahoney#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Mahoney#27

C.Mahoney#31

C.Mahoney#34

C.Mahoney#43

C.Mahoney#11

C.Mahoney#17

C.Mahoney#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colchester United0 - 0
Barrow
Barrow1 - 1
Colchester United
Barrow2 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 4
Barrow
Colchester United1 - 1
Barrow
Barrow3 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 2
Barrow
Barrow2 - 3
Colchester United
Colchester United1 - 1
Barrow
Barrow1 - 1
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Colchester United1 - 2
Cambridge United
Shrewsbury Town0 - 2
Colchester United
Oxford United1 - 0
Colchester United
Oldham Athletic1 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 1
Tranmere Rovers
Braintree Town1 - 1
Colchester United
Colchester United2 - 2
Peterborough United
Dagenham Redbridge0 - 5
Colchester United
Maldon Tiptree0 - 3
Colchester United
Colchester United0 - 0
BarrowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barrow
Harrogate Town1 - 0
Barrow
Barrow2 - 1
Notts County
Barrow0 - 1
Preston North End
Barrow0 - 2
Milton Keynes Dons
Chesterfield1 - 0
Barrow
Barrow1 - 0
Rochdale
Tamworth0 - 2
Barrow
Barrow0 - 1
Bolton Wanderers
Lancaster City0 - 2
Barrow
Huddersfield Town1 - 0
BarrowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colchester United
#10#20#30#42#514#60#70
Barrow
#12#21#30#43#52#60#70
Swindon Town
Walsall
Bromley
Gillingham
Crewe Alexandra
Salford City
Grimsby Town
Barnet
Fleetwood Town
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Crawley Town
Cheltenham Town
Newport County