LigaPro Serie A07:00 ngày 30/11/2025

Libertad Loja
1 - 1

Barcelona SC(ECU)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Libertad LojaChỉ sốBarcelona SC(ECU)
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2425
9Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2365
3Chỉ số 31
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Libertad Loja
Sơ đồ 4-4-245343662173037819
Đội hình xuất phát

M.Ramirez#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Becerra#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Biojo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Garcia#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Quinonez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Quiñonez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Zambrano#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Bravo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Arboleda#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Ayovi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Caicedo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Caicedo#9
E.Caicedo#80

E.Caicedo#24

E.Caicedo#12

E.Caicedo#50

E.Caicedo#23
E.Caicedo#99

E.Caicedo#22
E.Caicedo#55

E.Caicedo#25

E.Caicedo#14
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-2-3-116183374281721501333
Đội hình xuất phát

I.d.Arruabarrena#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Arreaga#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Campi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Montano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cioli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Yaxi Johan García Tenorio#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corozo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Parrales#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Parrales#27

A.Parrales#25

A.Parrales#14

A.Parrales#2

A.Parrales#30

A.Parrales#7

A.Parrales#8

A.Parrales#1

A.Parrales#6

A.Parrales#26

A.Parrales#10

A.Parrales#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Barcelona SC(ECU) | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 4 | CD Universidad Católica | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 5 | Orense SC | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Libertad Loja | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | Deportivo Cuenca | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Club Sport Emelec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 9 | Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Macara | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | CD El Nacional | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Delfin SC | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Tecnico Universitario | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Vinotinto F.C. | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 15 | Mushuc Runa | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 16 | Manta FC | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 2 | Deportivo Cuenca | 40 | 17 | 8 | 15 | 59 |
| 3 | Sociedad Deportiva Aucas | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 4 | Club Sport Emelec | 40 | 15 | 10 | 15 | 55 |
| 5 | CD El Nacional | 39 | 12 | 9 | 18 | 45 |
| 6 | Delfin SC | 39 | 7 | 15 | 17 | 36 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manta FC | 36 | 9 | 12 | 15 | 39 |
| 2 | Mushuc Runa | 36 | 9 | 9 | 18 | 36 |
| 3 | Tecnico Universitario | 36 | 8 | 9 | 19 | 33 |
| 4 | Vinotinto F.C. | 36 | 8 | 8 | 20 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 40 | 23 | 13 | 4 | 82 |
| 2 | Liga Dep Universitaria Quito | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 3 | Barcelona SC(ECU) | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 4 | CD Universidad Católica | 40 | 14 | 16 | 10 | 58 |
| 5 | Orense SC | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 6 | Libertad Loja | 40 | 14 | 14 | 12 | 56 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Libertad Loja
Barcelona SC(ECU)3 - 3
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 4
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 0
Libertad Loja
Libertad Loja0 - 3
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Libertad Loja
Libertad Loja2 - 2
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Libertad Loja
CD Universidad Católica1 - 1
Libertad Loja
Liga Dep Universitaria Quito3 - 1
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 3
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 1
CD Universidad Católica
Libertad Loja2 - 0
Orense SC
Libertad Loja1 - 0
Vinotinto F.C.
Macara1 - 1
Libertad Loja
Libertad Loja0 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Delfin SC0 - 0
Libertad LojaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Liga Dep Universitaria Quito
Orense SC1 - 2
Barcelona SC(ECU)
CD Universidad Católica1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Libertad Loja
Liga Dep Universitaria Quito3 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 3
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Sociedad Deportiva Aucas
Deportivo Cuenca0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Club Sport Emelec0 - 4
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 3
CD Universidad CatólicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Libertad Loja
#11#20#30#43#59#60#70
Barcelona SC(ECU)
#11#21#30#41#53#60#70
CD El Nacional
Tecnico Universitario
Mushuc Runa
Manta FC