Turkish Super League00:00 ngày 25/04/2026

Başakşehir Futbol Kulübü
4 - 0

Kasimpasa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Başakşehir Futbol KulübüChỉ sốKasimpasa
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
68Chỉ số 2532
6Chỉ số 22
46Chỉ số 2415
106Chỉ số 2353
4Chỉ số 223
0Chỉ số 41
8Chỉ số 212
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Başakşehir Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-11642527888207142591
Đội hình xuất phát

M.Şengezer#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ö.A.Şahiner#42 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ba#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Karatas#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kemen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Güneş#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Sari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Shomurodov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Harit#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Yildirim#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Yildirim#77

B.Yildirim#6

B.Yildirim#13

B.Yildirim#10

B.Yildirim#36

B.Yildirim#4

B.Yildirim#15

B.Yildirim#18

B.Yildirim#9

B.Yildirim#80
Kasimpasa
Sơ đồ 4-2-3-1125042181671263419
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winck#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Becão#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arous#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.F.Baldursson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

İ.C.Kahveci#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Demirbay#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Diabaté#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Benedyczak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Benedyczak#5

A.Benedyczak#25

A.Benedyczak#23

A.Benedyczak#33

A.Benedyczak#20

A.Benedyczak#11

A.Benedyczak#17

A.Benedyczak#77

A.Benedyczak#22

A.Benedyczak#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kasimpasa1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Kasimpasa2 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 2
Kasimpasa
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Kasimpasa1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 2
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Başakşehir Futbol Kulübü
Trabzonspor1 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü3 - 0
Genclerbirligi
Kocaelispor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 0
Antalyaspor
Galatasaray3 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 4
Trabzonspor
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Konyaspor
Alanyaspor1 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 3
Besiktas JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Kasimpasa1 - 0
Alanyaspor
Goztepe3 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 0
Kayserispor
Besiktas JK2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 0
Eyupspor
Konyaspor1 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 3
Caykur Rizespor
Fenerbahce1 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 2
Karagumruk
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
KasimpasaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Başakşehir Futbol Kulübü
#14#22#30#43#56#60#70
Kasimpasa
#10#20#31#41#52#60#70
Samsunspor