French Championnat National 100:10 ngày 09/02/2025

Aubervilliers
2 - 0

Feignies
Thống kê
Thống kê trận đấu
AubervilliersChỉ sốFeignies
3Chỉ số 211
2Chỉ số 33
5Chỉ số 25
1Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
77Chỉ số 2370
39Chỉ số 2458
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Aubervilliers
31191820222741225
Đội hình xuất phát

Y.Beaka#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yanis Bouaddi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacare Camara#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nouha Camara#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edwin Elodon#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bilal Harragui#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alpha Kaba#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Masire Konate#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Marega#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Miriezolo#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ladji Sissoko#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ladji Sissoko#24
Ladji Sissoko#3
Ladji Sissoko#6
Ladji Sissoko#15
Ladji Sissoko#33
Feignies
185119612178102730
Đội hình xuất phát
T.Bridoux#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wackers#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
BabouSeye#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Malick Sambou#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Allassane Ouattara#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Assane N'Doye#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lescroart#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giovanni Hospital#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thomas De Parmentier#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chah#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Bernard#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Bernard#3
B.Bernard#29
B.Bernard#25
B.Bernard#1

B.Bernard#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aubervilliers
Fleury Merogis U.S.3 - 0
Aubervilliers
Aubervilliers0 - 1
Beauvais
Thionville FC3 - 1
Aubervilliers
Aubervilliers0 - 0
Creteil
AS Villers Houlgate1 - 1
Aubervilliers
Aubervilliers1 - 1
Chantilly
Aubervilliers0 - 2
USL Dunkerque
ES Wasquehal1 - 0
Aubervilliers
Anstaing Chereng0 - 4
Aubervilliers
Aubervilliers1 - 1
FC Chambly OiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feignies
Feignies2 - 2
Epinal
Haguenau4 - 2
Feignies
Feignies1 - 2
Lyon
Beauvais2 - 1
Feignies
Feignies2 - 2
Balagne
Feignies1 - 0
Lucciana
Thionville FC3 - 1
Feignies
RAISMES0 - 5
Feignies
Feignies1 - 0
Creteil
AS Villers Houlgate0 - 0
FeigniesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aubervilliers
#12#21#30#42#55#60#70
Feignies
#10#20#30#43#55#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Bobigny A.C.
AS Furiani Agliani
Biesheim