Portuguese Liga 317:00 ngày 17/05/2025

Atletico Clube Purtugal
1 - 2

Dezembro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Clube PurtugalChỉ sốDezembro
0Chỉ số 40
9Chỉ số 223
86Chỉ số 2466
4Chỉ số 26
118Chỉ số 23108
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Purtugal
Sơ đồ 4-1-2-330314234520106014711
Đội hình xuất phát
joel dias#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Paulinho#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Duarte henriques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Almeida#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Junior#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.M.GonzalezVerjara#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Caleb#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

r.marques#60 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Joaozinho#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.barandas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Franco#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Franco#88
E.Franco#9
E.Franco#77
E.Franco#1
E.Franco#51
E.Franco#13
E.Franco#32
Dezembro
Sơ đồ 3-4-31226232135623793011
Đội hình xuất phát

F.Duarte#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Freitas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cesinha#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
ramos#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Jorge bernardo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Fernandes augusto alexandre sousa valente#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Tiago santos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Menezes lisandro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
diogo cardoso#79 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
aguas#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

batalha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
batalha#77
batalha#25

batalha#28
batalha#15

batalha#17
batalha#1

batalha#20
batalha#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CF Os Belenenses | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Sporting CP B | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Varzim | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | AD Fafe | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | Amarante | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | Atletico Clube Purtugal | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Dezembro | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Braga B | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Clube Desportivo Trofense | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 |
| 3 | SC São João de Ver | 5 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Anadia | 5 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 5 | Sanjoanense | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| 6 | Vilaverdense | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 2 | Varzim | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 3 | AD Fafe | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 4 | Amarante | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Braga B | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 6 | Clube Desportivo Trofense | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | SC São João de Ver | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Anadia | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Sanjoanense | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Vilaverdense | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academica Coimbra | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | UD Santarem | 5 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 3 | FC Caldas | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Oliveira Hospital | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 5 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 |
| 6 | SC Covilha | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Clube Purtugal | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 2 | Dezembro | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 3 | CF Os Belenenses | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 4 | Academica Coimbra | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Sporting CP B | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 6 | UD Santarem | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | FC Caldas | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | SC Covilha | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 9 | Oliveira Hospital | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dezembro0 - 1
Atletico Clube Purtugal
Dezembro2 - 1
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal0 - 1
Dezembro
Atletico Clube Purtugal3 - 0
Dezembro
Dezembro0 - 0
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal0 - 0
DezembroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Purtugal
Lusitania FC2 - 0
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal3 - 1
Amarante
AD Fafe2 - 0
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal0 - 2
Varzim
Sporting CP B2 - 1
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal2 - 2
CF Os Belenenses
Dezembro0 - 1
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal0 - 0
Lusitania FC
Amarante2 - 0
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal4 - 0
AD FafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dezembro
Dezembro0 - 3
Varzim
Lusitania FC2 - 1
Dezembro
Dezembro1 - 1
Sporting CP B
Amarante1 - 1
Dezembro
CF Os Belenenses2 - 0
Dezembro
Dezembro1 - 0
AD Fafe
Dezembro0 - 1
Atletico Clube Purtugal
Varzim2 - 0
Dezembro
Dezembro1 - 3
Lusitania FC
Sporting CP B3 - 0
DezembroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Purtugal
#11#20#30#41#54#60#70
Dezembro
#12#20#30#41#56#60#70
Braga B
Clube Desportivo Trofense
SC São João de Ver
Anadia
Sanjoanense
Vilaverdense
Academica Coimbra
UD Santarem
FC Caldas
Oliveira Hospital
Lusitania de Lourosa FC Formacao
SC Covilha