Portuguese Liga 303:00 ngày 16/03/2025

Varzim
2 - 0

Dezembro
Thống kê
Thống kê trận đấu
VarzimChỉ sốDezembro
3Chỉ số 31
103Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 225
38Chỉ số 2423
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Varzim
512213804193885955
Đội hình xuất phát

M.Mbaye#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Araújo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Freitas#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
angel gomes#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lourenco henriques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro nuno#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Oliveira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebelo#85 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivanildo nhaga silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Oliveira#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Oliveira#25
Z.Oliveira#49
Z.Oliveira#14

Z.Oliveira#99
Z.Oliveira#32
Z.Oliveira#10

Z.Oliveira#2
Z.Oliveira#7
Z.Oliveira#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CF Os Belenenses | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Sporting CP B | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Varzim | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | AD Fafe | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | Amarante | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | Atletico Clube Purtugal | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Dezembro | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Braga B | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Clube Desportivo Trofense | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 |
| 3 | SC São João de Ver | 5 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Anadia | 5 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 5 | Sanjoanense | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| 6 | Vilaverdense | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 2 | Varzim | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 3 | AD Fafe | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 4 | Amarante | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Braga B | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 6 | Clube Desportivo Trofense | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | SC São João de Ver | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Anadia | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Sanjoanense | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Vilaverdense | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academica Coimbra | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | UD Santarem | 5 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 3 | FC Caldas | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Oliveira Hospital | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 5 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 |
| 6 | SC Covilha | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Clube Purtugal | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 2 | Dezembro | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 3 | CF Os Belenenses | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 4 | Academica Coimbra | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Sporting CP B | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 6 | UD Santarem | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | FC Caldas | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | SC Covilha | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 9 | Oliveira Hospital | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Varzim
Varzim1 - 1
Sporting CP B
CF Os Belenenses0 - 0
Varzim
Varzim2 - 1
Atletico Clube Purtugal
Lusitania FC2 - 0
Varzim
Varzim1 - 2
Amarante
SC São João de Ver4 - 1
Varzim
Varzim2 - 1
Clube Desportivo Trofense
Sanjoanense1 - 2
Varzim
Varzim3 - 2
Vilaverdense
Amarante0 - 1
VarzimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dezembro
Dezembro1 - 3
Lusitania FC
Sporting CP B3 - 0
Dezembro
Dezembro2 - 1
Amarante
Dezembro3 - 1
CF Os Belenenses
AD Fafe3 - 1
Dezembro
Dezembro1 - 1
FC Caldas
Academica Coimbra1 - 2
Dezembro
Dezembro0 - 0
Sporting CP B
UD Santarem1 - 0
Dezembro
Dezembro2 - 0
Oliveira HospitalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Varzim
#12#21#30#43#53#60#70
Dezembro
#10#20#30#41#52#60#70
Braga B
Anadia
Lusitania de Lourosa FC Formacao
SC Covilha