Portuguese Liga 322:00 ngày 09/03/2025

Amarante
2 - 0

Atletico Clube Purtugal
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmaranteChỉ sốAtletico Clube Purtugal
86Chỉ số 23113
1Chỉ số 31
34Chỉ số 2458
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 229
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Amarante
Sơ đồ 4-2-3-1651748899512718810
Đội hình xuất phát

d.figueiredo#65 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Filipe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Joao filipe#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Eduardo aguiar#88 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Godwin#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rodrigo guedes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Abdoul zangre#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Francisco sousa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Okoli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.helder#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ka semedo#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ka semedo#30
Ka semedo#9

Ka semedo#6

Ka semedo#80
Ka semedo#13

Ka semedo#42
Ka semedo#16

Ka semedo#2
Ka semedo#70
Atletico Clube Purtugal
Sơ đồ 4-1-2-31172310282911414318
Đội hình xuất phát
l.ribeiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
David silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
B.Almeida#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Caleb#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

H.Cruz#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
D.Dinamite#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
E.Franco#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Duarte henriques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Joaozinho#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Paulinho#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
pipo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
pipo#22
pipo#7
pipo#30
pipo#5

pipo#20
pipo#45

pipo#60
pipo#77
pipo#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CF Os Belenenses | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Sporting CP B | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Varzim | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | AD Fafe | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | Amarante | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | Atletico Clube Purtugal | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Dezembro | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Braga B | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Clube Desportivo Trofense | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 |
| 3 | SC São João de Ver | 5 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Anadia | 5 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 5 | Sanjoanense | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| 6 | Vilaverdense | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 2 | Varzim | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 3 | AD Fafe | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 4 | Amarante | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Braga B | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 6 | Clube Desportivo Trofense | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | SC São João de Ver | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Anadia | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Sanjoanense | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Vilaverdense | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academica Coimbra | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | UD Santarem | 5 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 3 | FC Caldas | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Oliveira Hospital | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 5 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 |
| 6 | SC Covilha | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Clube Purtugal | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 2 | Dezembro | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 3 | CF Os Belenenses | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 4 | Academica Coimbra | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Sporting CP B | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 6 | UD Santarem | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | FC Caldas | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | SC Covilha | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 9 | Oliveira Hospital | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Amarante
Dezembro2 - 1
Amarante
Amarante1 - 3
AD Fafe
Varzim1 - 2
Amarante
Vilaverdense0 - 1
Amarante
Amarante0 - 0
AD Fafe
Amarante1 - 1
Braga B
Lusitania FC1 - 0
Amarante
Amarante0 - 1
Varzim
Anadia1 - 0
Amarante
Amarante2 - 0
SC São João de VerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal4 - 0
AD Fafe
Varzim2 - 1
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal0 - 0
Sporting CP B
CF Os Belenenses1 - 1
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal2 - 0
Oliveira Hospital
FC Caldas1 - 1
Atletico Clube Purtugal
SC Covilha1 - 3
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal1 - 1
Academica Coimbra
Atletico Clube Purtugal3 - 0
Sporting CP B
CF Os Belenenses0 - 0
Atletico Clube PurtugalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amarante
#12#21#30#41#51#60#70
Atletico Clube Purtugal
#10#20#30#40#55#60#70
Clube Desportivo Trofense
Sanjoanense
UD Santarem
Lusitania de Lourosa FC Formacao