Portuguese Liga 321:30 ngày 02/03/2025

Atletico Clube Purtugal
4 - 0

AD Fafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Clube PurtugalChỉ sốAD Fafe
81Chỉ số 23111
44Chỉ số 2470
1Chỉ số 33
3Chỉ số 229
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Purtugal
Sơ đồ 4-1-2-31314232928810141711
Đội hình xuất phát
l.ribeiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Paulinho#31 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Duarte henriques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Almeida#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Dinamite#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Cruz#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
pipo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Caleb#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Joaozinho#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
David silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Franco#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Franco#88
E.Franco#30
E.Franco#22
E.Franco#9
E.Franco#77

E.Franco#60
E.Franco#45

E.Franco#20
E.Franco#5
AD Fafe
Sơ đồ 4-1-2-39821426132283510712
Đội hình xuất phát

C.Alves#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Pereira#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Teixeira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Batista#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vigário#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
bruninho#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

V.Braga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

F.Cardoso#35 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

P.Matos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Tiago leite#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Farias#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Farias#1
E.Farias#88

E.Farias#9
E.Farias#6
E.Farias#44
E.Farias#5
E.Farias#11

E.Farias#60

E.Farias#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CF Os Belenenses | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Sporting CP B | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Varzim | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | AD Fafe | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | Amarante | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | Atletico Clube Purtugal | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Dezembro | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Braga B | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Clube Desportivo Trofense | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 |
| 3 | SC São João de Ver | 5 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Anadia | 5 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 5 | Sanjoanense | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| 6 | Vilaverdense | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 2 | Varzim | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 3 | AD Fafe | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 4 | Amarante | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Braga B | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 6 | Clube Desportivo Trofense | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | SC São João de Ver | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Anadia | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Sanjoanense | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Vilaverdense | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academica Coimbra | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | UD Santarem | 5 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 3 | FC Caldas | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Oliveira Hospital | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 5 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 |
| 6 | SC Covilha | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Clube Purtugal | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 2 | Dezembro | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 3 | CF Os Belenenses | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 4 | Academica Coimbra | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Sporting CP B | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 6 | UD Santarem | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | FC Caldas | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | SC Covilha | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 9 | Oliveira Hospital | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Purtugal
Varzim2 - 1
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal0 - 0
Sporting CP B
CF Os Belenenses1 - 1
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal2 - 0
Oliveira Hospital
FC Caldas1 - 1
Atletico Clube Purtugal
SC Covilha1 - 3
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal1 - 1
Academica Coimbra
Atletico Clube Purtugal3 - 0
Sporting CP B
CF Os Belenenses0 - 0
Atletico Clube Purtugal
Atletico Clube Purtugal1 - 0
UD SantaremĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Fafe
AD Fafe1 - 2
Lusitania FC
Amarante1 - 3
AD Fafe
AD Fafe3 - 1
Dezembro
AD Fafe1 - 1
Anadia
Amarante0 - 0
AD Fafe
SC São João de Ver4 - 1
AD Fafe
AD Fafe1 - 0
Braga B
Clube Desportivo Trofense3 - 2
AD Fafe
AD Fafe1 - 2
Lusitania FC
Sanjoanense0 - 1
AD FafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Purtugal
#14#21#30#41#51#60#70
AD Fafe
#10#20#30#43#54#60#70
Vilaverdense
Lusitania de Lourosa FC Formacao