Mexico Liga MX08:00 ngày 23/02/2025

Rayados de Monterrey
3 - 1

Atletico San Luis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốAtletico San Luis
7Chỉ số 211
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2381
0Chỉ số 32
40Chỉ số 2441
14Chỉ số 225
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-1222339333081025177
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Deossa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#31

G.Berterame#29

G.Berterame#15

G.Berterame#32

G.Berterame#204

G.Berterame#19

G.Berterame#21

G.Berterame#1

G.Berterame#5

G.Berterame#11
Atletico San Luis
Sơ đồ 3-4-311431181942119892413
Đội hình xuất phát

A.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.García#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Castro#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Cruz#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Acosta#194 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Macias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Salles-lamonge#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Sanabria#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Bonatini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Nájera#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Dourado#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Dourado#23

R.Dourado#28

R.Dourado#22

R.Dourado#16

R.Dourado#10

R.Dourado#15

R.Dourado#7

R.Dourado#11

R.Dourado#4

R.Dourado#203
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Club America | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Cruz Azul | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Tigres UANL | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | Necaxa | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 6 | Club Leon | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Rayados de Monterrey | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 8 | Pachuca | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 9 | FC Juarez | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 11 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Queretaro FC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Club Tijuana | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 14 | Atlas | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 15 | Atletico San Luis | 17 | 6 | 0 | 11 | 18 |
| 16 | Mazatlan FC | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 17 | Puebla | 17 | 2 | 3 | 12 | 9 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Toluca | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 3 | Tigres UANL | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 6 | Atletico San Luis | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Club Tijuana | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 8 | Club America | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 9 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 10 | Atlas | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 11 | Club Leon | 17 | 3 | 9 | 5 | 18 |
| 12 | FC Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 13 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 14 | Mazatlan FC | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 15 | Puebla | 17 | 4 | 2 | 11 | 14 |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 17 | Queretaro FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 4 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayados de Monterrey5 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 1
Rayados de Monterrey
Atletico San Luis1 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 1
Atletico San Luis
Rayados de Monterrey1 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 0
Rayados de Monterrey
Atletico San Luis1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis0 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 2
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Queretaro FC2 - 4
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
Forge FC
FC Juarez2 - 1
Rayados de Monterrey
Forge FC0 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Necaxa
Atlas3 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 3
Pachuca
Toluca1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Puebla
Rayados de Monterrey1 - 1
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 2
Club Leon
Queretaro FC1 - 0
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 3
Pumas U.N.A.M.
Club America3 - 0
Atletico San Luis
Atletico San Luis0 - 3
Necaxa
Puebla1 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 3
Tigres UANL
Atlas1 - 1
Atletico San Luis
Rayados de Monterrey5 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 1
Rayados de MonterreyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#13#22#30#40#56#60#70
Atletico San Luis
#11#20#30#42#56#60#70
Cruz Azul
Club Deportivo Guadalajara
Club Tijuana
Mazatlan FC
Santos Laguna