mexico u23 liga22:00 ngày 01/02/2025

Monterrey U23
3 - 1

Necaxa U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterrey U23Chỉ sốNecaxa U23
69Chỉ số 2459
3Chỉ số 222
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2377
2Chỉ số 33
6Chỉ số 213
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterrey U23
2352502072092412443420825518224
Đội hình xuất phát
oscar soto#235 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brian alanis#250 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Felix urias#207 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Francisco velenzuela#209 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis alanis rojas#241 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario cota#244 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bustos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Basulto#208 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego amezcua arteaga#255 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
derek hernandez#182 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ramos#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Ramos#35
C.Ramos#183

C.Ramos#203
C.Ramos#242
C.Ramos#187
C.Ramos#260
C.Ramos#185
C.Ramos#234
C.Ramos#184
C.Ramos#186
Necaxa U23
114019619418916186197258209182
Đội hình xuất phát

E.Perez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Becerra#140 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ulises delgado#196 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario gonzalez#194 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Guerrero#189 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gutierrez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo jimenez#186 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Moreno#197 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joshua palacios#258 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose santoyo#209 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guillermo silva#182 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
guillermo silva#190

guillermo silva#253
guillermo silva#148
guillermo silva#131
guillermo silva#17
guillermo silva#211
guillermo silva#183

guillermo silva#142
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca U23 | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Juarez FC U23 | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 3 | Cruz Azul U23 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 |
| 4 | Pachuca U23 | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 5 | Monterrey U23 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 6 | Santos Laguna U23 | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Unam Pumas U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 8 | Necaxa U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 9 | Atletico San Luis U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 10 | Club America U23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 11 | Club Leon U23 | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 12 | Puebla U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 13 | Tigres UANL U23 | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 14 | Queretaro U23 | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | Mazatlan FC U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atlas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Tijuana U23 | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 18 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Necaxa U237 - 1
Monterrey U23
Necaxa U231 - 1
Monterrey U23
Monterrey U231 - 1
Necaxa U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monterrey U23
Atlas U232 - 2
Monterrey U23
Monterrey U232 - 1
Pachuca U23
Monterrey U231 - 1
Puebla U23
Monterrey U232 - 3
Club Leon U23
Monterrey U233 - 0
Atlas U23
Club America U232 - 1
Monterrey U23
Monterrey U231 - 1
Unam Pumas U23
Monterrey U230 - 0
Tigres UANL U23
Atletico San Luis U231 - 2
Monterrey U23
Chivas Guadalajara U233 - 0
Monterrey U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa U23
Necaxa U232 - 2
Cruz Azul U23
Atletico San Luis U231 - 0
Necaxa U23
Necaxa U232 - 0
Chivas Guadalajara U23
Unam Pumas U233 - 1
Necaxa U23
Necaxa U233 - 0
Atlas U23
Necaxa U232 - 2
Atletico San Luis U23
Pachuca U231 - 1
Necaxa U23
Necaxa U230 - 3
Toluca U23
Chivas Guadalajara U232 - 1
Necaxa U23
Necaxa U231 - 2
Tijuana U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterrey U23
#13#22#30#42#54#60#70
Necaxa U23
#11#21#31#43#55#60#70
Juarez FC U23
Mazatlan FC U23
Santos Laguna U23
Queretaro U23