Brazilian Serie B05:00 ngày 28/04/2026

Athletic Club
0 - 1

Nautico (PE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốNautico (PE)
8Chỉ số 24
64Chỉ số 2455
111Chỉ số 23100
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 3-4-2-1161642851417109
Đội hình xuất phát

L.Polli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Zeca#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Miguel#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Vieira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

DouglasSilva#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Cabezas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Luccas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Marcelo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Rodrigues#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Gravino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Tavares#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tavares#12
R.Tavares#13
R.Tavares#3

R.Tavares#7
R.Tavares#22
R.Tavares#15

R.Tavares#21

R.Tavares#26

R.Tavares#19

R.Tavares#11

R.Tavares#18

R.Tavares#20
Nautico (PE)
Sơ đồ 4-2-3-1114253232782910772
Đội hình xuất phát

Muriel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mateus Silva#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Betão#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Fernandes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Felipe#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wenderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Todinho#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Dodô#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vinicius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Derek#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Derek#40

Derek#5
Derek#41

Derek#98

Derek#6

Derek#34

Derek#22

Derek#11
Derek#31

Derek#93

Derek#66

Derek#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club1 - 2
Internacional - RS
Gremio Novorizontino2 - 1
Athletic Club
CRB AL2 - 3
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
America MG
Criciuma1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Ponte Preta
Sport Club do Recife1 - 3
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Ypiranga(RS)
Rio Branco-ES1 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
TombenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nautico (PE)
Nautico (PE)0 - 3
Sao Bernardo
Ceara1 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 0
Ponte Preta
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Nautico (PE)
Nautico (PE)0 - 1
Criciuma
Nautico (PE)0 - 3
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife3 - 3
Nautico (PE)
Nautico (PE)2 - 0
Santa Cruz PE
Santa Cruz PE0 - 1
Nautico (PE)
Vitória das Tabocas2 - 3
Nautico (PE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#10#20#30#43#58#60#70
Nautico (PE)
#11#20#30#44#54#60#70
Vila Nova
Esporte Clube Juventude
Operario Ferroviario PR
Fortaleza
Cuiaba
Goias Esporte Clube
Botafogo SP
Londrina PR
Avaí FC