Spanish Primera División RFEF21:00 ngày 03/05/2026

Athletic Bilbao B
2 - 2

Ourense CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic Bilbao BChỉ sốOurense CF
5Chỉ số 223
0Chỉ số 81
6Chỉ số 25
80Chỉ số 2369
4Chỉ số 32
48Chỉ số 2442
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-4-2132531922332126923
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xabier irurita#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Monreal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Suescun#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Johaneko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Adrián Pérez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sánchez#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
benat garcia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
javi sola#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

elijah gift#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

elijah gift#15

elijah gift#12
elijah gift#11
elijah gift#31

elijah gift#4

elijah gift#27

elijah gift#6

elijah gift#7

elijah gift#17

elijah gift#14

elijah gift#20

elijah gift#10
Ourense CF
Sơ đồ 4-4-21541222182411109
Đội hình xuất phát

Á.Ratón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.carmona#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
a.jelbat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Coto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
adrian guerrero#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Moreno#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.aranzabe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Martín Ochoa Ruiz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Benito#3

S.Benito#22
S.Benito#7
S.Benito#15

S.Benito#13

S.Benito#6

S.Benito#14

S.Benito#18

S.Benito#23
S.Benito#20

S.Benito#17
S.Benito#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ourense CF0 - 0
Athletic Bilbao B
Ourense CF1 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 2
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 1
Racing de Ferrol
Cacereno1 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
CF Talavera de la Reina
Celta Vigo B2 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
Merida AD
CA Osasuna Promesas0 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
Arenas Club de Getxo
CD Lugo1 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
Zamora CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Ourense CF1 - 2
Zamora CF
Real Madrid Castilla1 - 1
Ourense CF
Ourense CF4 - 2
CD Lugo
Real Aviles2 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 0
Ponferradina
Pontevedra0 - 0
Ourense CF
Ourense CF1 - 1
Racing de Ferrol
Barakaldo CF1 - 0
Ourense CF
Ourense CF2 - 0
CD Arenteiro
CD Guadalajara1 - 0
Ourense CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Bilbao B
#12#21#30#44#56#60#70
Ourense CF
#12#21#30#42#55#60#70
Tenerife
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella