Mauritania Ligue 100:00 ngày 20/01/2025

FC Inter Nouakchott
1 - 0

ASC Gendrim
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Inter NouakchottChỉ sốASC Gendrim
4Chỉ số 31
1Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
73Chỉ số 2378
0Chỉ số 41
38Chỉ số 2562
7Chỉ số 228
29Chỉ số 2445
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASC Gendrim2 - 5
FC Inter Nouakchott
FC Inter Nouakchott0 - 1
ASC Gendrim
FC Inter Nouakchott2 - 0
ASC Gendrim
ASC Gendrim2 - 2
FC Inter NouakchottĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inter Nouakchott
FC Inter Nouakchott1 - 2
FC Inter Nouakchott3 - 1
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh0 - 1
FC Inter Nouakchott
FC Inter Nouakchott2 - 2
Nzeidane
AS Pompiers1 - 0
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 2
FC Inter Nouakchott
FC Inter Nouakchott0 - 0
ASC Snim
ACS Ksar0 - 0
FC Inter Nouakchott
FC Inter Nouakchott1 - 2
Nouakchott King
Chemal FC3 - 0
FC Inter NouakchottĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASC Gendrim
ASC Gendrim1 - 3
AS Douanes Nouakchott
ASC Snim0 - 0
ASC Gendrim
ASC Gendrim1 - 0
ACS Ksar
Nouakchott King2 - 1
ASC Gendrim
ASC Gendrim0 - 2
Chemal FC
AS Garde Nationale1 - 2
ASC Gendrim
ASC Gendrim3 - 1
ASC Toulde
Al-Hilal Omdurman1 - 0
ASC Gendrim
ASC Gendrim1 - 1
Kaedi FC
ASC Gendrim0 - 0
AS PompiersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Inter Nouakchott
#11#21#30#44#52#60#70
ASC Gendrim
#10#20#31#41#55#60#70