Danish Elitedivisionen00:00 ngày 07/06/2025

ASA Aarhus Women
2 - 2

Kolding BK Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASA Aarhus WomenChỉ sốKolding BK Women
49Chỉ số 2477
6Chỉ số 2111
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
1Chỉ số 225
1Chỉ số 211
99Chỉ số 2394
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
ASA Aarhus Women
22191576101631421
Đội hình xuất phát

K.Spanner#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nielsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.gaur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tanja hymoller#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jensen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karoline lauritsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.linde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.benedickterasmussen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alberte nielsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Aarhus#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helle fyhn sanden#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
helle fyhn sanden#11
helle fyhn sanden#9
helle fyhn sanden#25
helle fyhn sanden#13
helle fyhn sanden#8
helle fyhn sanden#4
helle fyhn sanden#17
Kolding BK Women
1221113156859174
Đội hình xuất phát
S.Grøn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hoppe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sara amby#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Nielsen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.sofietranholmnielsen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Poulsen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Tenfjord#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Veletanlic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Wendicke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rasmussen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Julia amby#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Julia amby#19
Julia amby#12

Julia amby#7

Julia amby#16
Julia amby#18

Julia amby#50

Julia amby#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fortuna Hjorring Women | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Nordsjaelland Women | 14 | 10 | 0 | 4 | 30 |
| 3 | Brondby IF Women | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Odense Q Women | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 5 | HB Koge Woman's(w) | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 6 | AGF Kvindefodbold APS Women | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 7 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 8 | Kolding BK Women | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge Woman's(w) | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 2 | Odense Q Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Fortuna Hjorring Women | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Brondby IF Women | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS Women | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Nordsjaelland Women | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolding BK Women | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Midtjylland (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | ASA Aarhus Women | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Boldklubben AF 1893 Women(w) | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 5 | Osterbro IF Women | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 6 | Thisted FC Women | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding BK Women4 - 2
ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women1 - 3
Kolding BK Women
Kolding BK Women4 - 1
ASA Aarhus WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASA Aarhus Women
Thisted FC Women1 - 2
ASA Aarhus Women
Midtjylland (W)1 - 1
ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women1 - 0
Boldklubben AF 1893 Women(w)
ASA Aarhus Women4 - 1
Osterbro IF Women
Kolding BK Women4 - 2
ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women3 - 1
Thisted FC Women
ASA Aarhus Women1 - 1
Midtjylland (W)
Boldklubben AF 1893 Women(w)1 - 1
ASA Aarhus Women
Naestved HG Women1 - 3
ASA Aarhus Women
ASA Aarhus Women2 - 0
Varde WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding BK Women
Kolding BK Women0 - 1
Midtjylland (W)
Boldklubben AF 1893 Women(w)1 - 5
Kolding BK Women
Kolding BK Women2 - 0
Osterbro IF Women
Thisted FC Women0 - 5
Kolding BK Women
Kolding BK Women4 - 2
ASA Aarhus Women
Midtjylland (W)2 - 1
Kolding BK Women
Kolding BK Women3 - 1
Boldklubben AF 1893 Women(w)
Osterbro IF Women2 - 5
Kolding BK Women
Kolding BK Women3 - 0
Boldklubben AF 1893 Women(w)
AGF Kvindefodbold APS Women4 - 0
Kolding BK WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASA Aarhus Women
#12#21#31#43#51#60#70
Kolding BK Women
#12#20#30#42#511#60#70
Fortuna Hjorring Women
Nordsjaelland Women
Brondby IF Women
Odense Q Women
HB Koge Woman's(w)