Mauritania Ligue 100:00 ngày 12/04/2025

AS Garde Nationale
3 - 2

Kaedi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Garde NationaleChỉ sốKaedi FC
83Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 222
89Chỉ số 2473
3Chỉ số 31
8Chỉ số 214
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaedi FC1 - 0
AS Garde Nationale
Kaedi FC2 - 3
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale1 - 2
Kaedi FC
AS Garde Nationale0 - 1
Kaedi FC
Kaedi FC3 - 4
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale4 - 0
Kaedi FC
AS Garde Nationale1 - 1
Kaedi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Garde Nationale
ASC Gendrim1 - 0
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale1 - 0
FC Tevragh-Zeina2 - 0
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale0 - 1
Al Merreikh
Nzeidane2 - 1
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale2 - 2
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott3 - 2
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale1 - 1
ASC Snim
ACS Ksar0 - 1
AS Garde Nationale
Nouakchott King0 - 0
AS Garde NationaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaedi FC
AS Pompiers2 - 2
Kaedi FC
Kaedi FC3 - 4
ASC Gendrim
Kaedi FC
Kaedi FC1 - 4
FC Tevragh-Zeina
Kaedi FC0 - 3
Al Merreikh
Kaedi FC0 - 0
Nzeidane
Al-Hilal Omdurman1 - 1
Kaedi FC
FC Inter Nouakchott3 - 2
Kaedi FC
AS Douanes Nouakchott3 - 1
Kaedi FC
Kaedi FC1 - 0
ASC SnimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Garde Nationale
#13#20#30#43#56#60#70
Kaedi FC
#12#22#30#41#52#60#70
Chemal FC
ASC Toulde