Russian Cup23:30 ngày 15/10/2025

Arsenal Tula
1 - 0

Sokol Saratov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arsenal TulaChỉ sốSokol Saratov
66Chỉ số 2367
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 223
29Chỉ số 2427
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Arsenal Tula
Sơ đồ 4-3-31344454624782152927
Đội hình xuất phát

D.Sangare#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Botaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Isaenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Karmaev#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Moskalenchik#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Azyavin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Lipovoy#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Razdorskikh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Sergeev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Maksimov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Mirzov#27 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mirzov#25

R.Mirzov#22

R.Mirzov#8

R.Mirzov#15

R.Mirzov#77

R.Mirzov#19

R.Mirzov#31

R.Mirzov#10

R.Mirzov#9

R.Mirzov#4

R.Mirzov#59

R.Mirzov#18
Sokol Saratov
Sơ đồ 4-5-1365564427069813181027
Đội hình xuất phát

M.Levashov#36 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Bykov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Dolya#64 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
damir shaykhtdinov#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Daurov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ermolin#69 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

a.kahrimanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Kireenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Lazarev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
sergey gribov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Egorushkin#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Egorushkin#19

A.Egorushkin#51

A.Egorushkin#9

A.Egorushkin#6

A.Egorushkin#21

A.Egorushkin#17

A.Egorushkin#1

A.Egorushkin#5
A.Egorushkin#92

A.Egorushkin#33

A.Egorushkin#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sokol Saratov1 - 1
Arsenal Tula
Arsenal Tula1 - 0
Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 0
Arsenal Tula
Sokol Saratov0 - 3
Arsenal Tula
Arsenal Tula3 - 0
Sokol Saratov
Arsenal Tula0 - 0
Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 1
Arsenal Tula
Sokol Saratov0 - 0
Arsenal Tula
Arsenal Tula2 - 0
Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 1
Arsenal TulaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tula
Arsenal Tula2 - 2
Torpedo Moscow
Sokol Saratov1 - 1
Arsenal Tula
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 0
Arsenal Tula
Volna Nizhegorodskaya0 - 3
Arsenal Tula
Arsenal Tula2 - 2
FC Ufa
Arsenal Tula1 - 2
Spartak Kostroma
Fakel Voronezh1 - 0
Arsenal Tula
Arsenal Tula3 - 1
SKA Khabarovsk
Volga Ulyanovsk2 - 1
Arsenal Tula
Chayka Peschanokopskoye0 - 3
Arsenal TulaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Saratov
Sokol Saratov2 - 2
FC Ufa
Sokol Saratov1 - 1
Arsenal Tula
Rodina Moscow2 - 0
Sokol Saratov
Fankom Broke Boys0 - 2
Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 0
Torpedo Moscow
Sokol Saratov0 - 0
Shinnik Yaroslavl
Spartak Kostroma2 - 1
Sokol Saratov
Sokol Saratov0 - 2
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Yenisey Krasnoyarsk1 - 0
Sokol Saratov
FK Chelyabinsk3 - 1
Sokol SaratovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arsenal Tula
#11#21#30#41#52#60#70
Sokol Saratov
#10#20#30#42#53#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti