Azerbaijan Premier League20:00 ngày 03/10/2025

Araz Nakhchivan
2 - 0

İmişli FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Araz NakhchivanChỉ sốİmişli FK
8Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 81
119Chỉ số 2395
2Chỉ số 25
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
88Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Araz Nakhchivan
3423105112670121929
Đội hình xuất phát

B.Hasanalizade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mammadov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Rodrigues#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Alxasov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Simakala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Buludov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.cohen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wanderson#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Wanderson#2

Wanderson#17

Wanderson#22

Wanderson#7

Wanderson#14
Wanderson#76

Wanderson#8

Wanderson#77
Wanderson#24

Wanderson#94

Wanderson#34
İmişli FK
101914174411232992133
Đội hình xuất phát

N.Karaklajić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Ronaldo Rodrigues de Souza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ezekiel morgan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hazrat isayev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vusal ganbarov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rollo diogo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Banguera#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Almeida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Agazada#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Sinenko#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.A.Sinenko#99

S.A.Sinenko#22
S.A.Sinenko#5
S.A.Sinenko#97
S.A.Sinenko#30

S.A.Sinenko#1
S.A.Sinenko#77
S.A.Sinenko#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Araz Nakhchivan
Shamakhi FK1 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 5
Qarabag
FK Kapaz Ganca0 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 1
FK Gilan Gabala
Turan Tovuz1 - 2
Araz Nakhchivan
Zira FK1 - 1
Araz Nakhchivan
Omonia Nicosia FC5 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 4
Omonia Nicosia FC
Aris Thessaloniki2 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 1
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của İmişli FK
İmişli FK1 - 1
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 3
İmişli FK
İmişli FK1 - 0
Sumgayit FK
Sabah Baku0 - 1
İmişli FK
İmişli FK0 - 0
FC Neftci Baku
İmişli FK0 - 1
Turan Tovuz
Difai Agsu FK1 - 3
İmişli FK
İmişli FK0 - 0
Baku Sporting FK
Mingachevir0 - 0
İmişli FK
İmişli FK3 - 1
Qaradag LokbatanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Araz Nakhchivan
#12#21#30#42#52#60#70
İmişli FK
#10#20#30#43#55#60#70