Turkish Super League00:00 ngày 18/04/2026

Antalyaspor
0 - 2

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AntalyasporChỉ sốKonyaspor
6Chỉ số 225
10Chỉ số 21
44Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
107Chỉ số 2387
3Chỉ số 35
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Antalyaspor
Sơ đồ 4-1-4-117893036118887022
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Gianetti#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Paal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dikmen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Ballet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Šarić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D. Sinik#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.vandeStreek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.vandeStreek#77

S.vandeStreek#23

S.vandeStreek#14

S.vandeStreek#2

S.vandeStreek#10

S.vandeStreek#5

S.vandeStreek#26

S.vandeStreek#4

S.vandeStreek#17

S.vandeStreek#21
Konyaspor
Sơ đồ 4-2-3-1153942442779177099
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nagalo#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Boşluk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bjorlo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Türüç#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gonçalves#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Olaigbe#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.Kramer#89

B.Kramer#32

B.Kramer#3

B.Kramer#40

B.Kramer#21

B.Kramer#16

B.Kramer#13

B.Kramer#20

B.Kramer#10

B.Kramer#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor1 - 0
Antalyaspor
Konyaspor0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Antalyaspor
Konyaspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Konyaspor
Antalyaspor3 - 2
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Besiktas JK4 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 0
Eyupspor
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 4
Gaziantep Futbol Kulübü
Caykur Rizespor1 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 2
Samsunspor
Antalyaspor2 - 2
Fenerbahce
Kayserispor1 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 1
Samsunspor
Karagumruk1 - 0
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor3 - 0
Karagumruk
Samsunspor2 - 2
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Genclerbirligi
Kocaelispor1 - 2
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Kasimpasa
Eyupspor0 - 1
Konyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Konyaspor
Konyaspor2 - 0
Galatasaray
Alanyaspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor0 - 0
GoztepeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antalyaspor
#10#20#30#43#510#60#70
Konyaspor
#12#20#30#45#51#60#70
Trabzonspor