Turkish Super League00:00 ngày 18/05/2026

Antalyaspor
1 - 0

Kocaelispor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AntalyasporChỉ sốKocaelispor
2Chỉ số 24
5Chỉ số 211
29Chỉ số 2430
6Chỉ số 36
41Chỉ số 2559
9Chỉ số 224
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-121730436231081122
Đội hình xuất phát

A.Yigiter#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Gianetti#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Türkmen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Paal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dikmen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ceesay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ömür#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ballet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.vandeStreek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.vandeStreek#77

S.vandeStreek#24

S.vandeStreek#2

S.vandeStreek#90

S.vandeStreek#89

S.vandeStreek#26

S.vandeStreek#5

S.vandeStreek#20

S.vandeStreek#14

S.vandeStreek#1
Kocaelispor
Sơ đồ 4-3-3832226218142099717
Đội hình xuất phát

S.Öztaşdelen#83 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Dijksteel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Smolčić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HabibKeita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Show#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Susoho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Rivas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Agyei#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Churlinov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
D.Churlinov#89

D.Churlinov#35

D.Churlinov#19

D.Churlinov#18

D.Churlinov#3
D.Churlinov#94

D.Churlinov#98

D.Churlinov#97

D.Churlinov#75

D.Churlinov#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kocaelispor2 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 1
Kocaelispor
Antalyaspor0 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Galatasaray4 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Alanyaspor
Goztepe2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 2
Konyaspor
Besiktas JK4 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 0
Eyupspor
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 4
Gaziantep Futbol Kulübü
Caykur Rizespor1 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 2
SamsunsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Kocaelispor0 - 1
Karagumruk
Kasimpasa1 - 1
Kocaelispor
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Goztepe
Galatasaray1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Alanyaspor5 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 2
Konyaspor
Eyupspor0 - 1
Kocaelispor
Beyoglu Yeni Carsi1 - 0
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antalyaspor
#11#20#30#46#52#60#70
Kocaelispor
#10#20#30#46#54#60#70
Fenerbahce
Trabzonspor
Kayserispor