Belgian Pro League01:45 ngày 29/08/2026

Racing Genk
4 - 0

SK Beveren
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing GenkChỉ sốSK Beveren
3Chỉ số 223
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23102
55Chỉ số 2473
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 211
3Chỉ số 29
1Chỉ số 80
2Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-128776441821810113017
Đội hình xuất phát

L.Brughmans#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kongolo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bangoura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Ito#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Erenbjerg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Yokoyama#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Durosinmi#32

R.Durosinmi#23

R.Durosinmi#29

R.Durosinmi#26

R.Durosinmi#24

R.Durosinmi#19

R.Durosinmi#38

R.Durosinmi#20

R.Durosinmi#33
SK Beveren
Sơ đồ 4-2-3-1121353141883422592
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jans#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Gomis#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Godeau#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Janssens#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dewaele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Slegers#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Abrahams#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Bruls#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Lokesa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Mertens#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Mertens#2

L.Mertens#48

L.Mertens#6

L.Mertens#17

L.Mertens#84

L.Mertens#14

L.Mertens#9

L.Mertens#10

L.Mertens#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Genk2 - 1
SK Beveren
SK Beveren0 - 2
Racing Genk
Racing Genk1 - 1
SK Beveren
SK Beveren1 - 1
Racing Genk
Racing Genk4 - 1
SK Beveren
SK Beveren0 - 4
Racing Genk
SK Beveren1 - 2
Racing Genk
Racing Genk3 - 2
SK Beveren
SK Beveren0 - 1
Racing Genk
Racing Genk3 - 3
SK BeverenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Royal Antwerp4 - 4
Racing Genk
Racing Genk3 - 2
KVC Westerlo
Zulte-Waregem2 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
FC Twente Enschede
Racing Genk3 - 1
FC Oss
Bayer 04 Leverkusen4 - 0
Racing Genk
AZ Alkmaar4 - 0
Racing Genk
Falkirk1 - 0
Racing Genk
Motherwell F.C.3 - 4
Racing Genk
Fortuna Sittard2 - 1
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Beveren
Zulte-Waregem4 - 0
SK Beveren
SK Beveren1 - 0
Anderlecht
Royal Antwerp2 - 1
SK Beveren
SK Beveren1 - 0
FC Eindhoven
MVV Maastricht3 - 4
SK Beveren
KAA Gent4 - 0
SK Beveren
Racing Genk2 - 1
SK Beveren
Wentz Rand1 - 8
SK Beveren
PAOK Saloniki4 - 1
SK Beveren
RFC Seraing1 - 2
SK BeverenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Genk
#14#23#30#40#53#60#70
SK Beveren
#10#20#30#41#59#60#70
Club Brugge
Union Saint-Gilloise
RC Sporting Charleroi
Standard Liege
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KVSK Lommel
KV Mechelen
RAAL La Louvière
Oud-Heverlee Leuven
KV Kortrijk