AFC Champions League Two01:00 ngày 13/03/2025

Al-Sharjah
1 - 1

Shabab Al Ahli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-SharjahChỉ sốShabab Al Ahli
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
100Chỉ số 23160
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
11Chỉ số 2214
29Chỉ số 2460
5Chỉ số 36
3Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Sharjah
19224488492040307424
Đội hình xuất phát

K.Ebraheim#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meloni#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petrovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Ahmed#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Taarabt#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Cho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.M.A.Hosani#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Lucas#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdulrahman#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.R.Almehrzi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.R.Almehrzi#10

M.R.Almehrzi#5

M.R.Almehrzi#8

M.R.Almehrzi#14

M.R.Almehrzi#27

M.R.Almehrzi#23

M.R.Almehrzi#18

M.R.Almehrzi#11

M.R.Almehrzi#1

M.R.Almehrzi#13

M.R.Almehrzi#16

M.R.Almehrzi#17
Shabab Al Ahli
802022102197540171357
Đội hình xuất phát

B.Lemos#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Azmoun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Meqebaali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.N.Cartabia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Santos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mateusão#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

henrique mateus#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Milivojević#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Planić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Renan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.César#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.César#8

Y.César#5

Y.César#11

Y.César#4

Y.César#31

Y.César#12

Y.César#25

Y.César#14

Y.César#9

Y.César#26

Y.César#18

Y.César#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Ravshan Kulob | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Taawoun | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Khaldiya | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Altyn Asyr FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Sharjah | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Wehdat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | FC Istiklol Dushanbe | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al Kuwait SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Nasaf Qarshi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Kaya FC-Iloilo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Port FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zhejiang Professional FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Persib Bandung | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | True Bangkok United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Lee Man | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Muangthong United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Selangor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Dynamic Herb Cebu | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabab Al Ahli1 - 1
Al-Sharjah
Shabab Al Ahli2 - 1
Al-Sharjah
Shabab Al Ahli3 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah3 - 4
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli6 - 2
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 1
Shabab Al Ahli
Al-Sharjah0 - 0
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 2
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 0
Shabab Al Ahli
Al-Sharjah0 - 0
Shabab Al AhliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Sharjah
Shabab Al Ahli1 - 1
Al-Sharjah
Al Orooba(UAE)0 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah0 - 1
Al Bataeh
Al-Sharjah0 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 1
Al-Sharjah
Ittihad Kalba FC2 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 0
Dibba Al-Hisn
Baniyas Club0 - 1
Al-Sharjah
Al-Wasl SC0 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 0
Khor Fakkan SSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 1
Al-Sharjah
Shabab Al Ahli2 - 0
Baniyas Club
Shabab Al Ahli2 - 0
Al Orooba(UAE)
Shabab Al Ahli4 - 3
Al Wehdat
Al Wehdat0 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli3 - 1
Ajman
Dibba Al-Hisn0 - 3
Shabab Al Ahli
Al Bataeh1 - 3
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 1
Ajman
Shabab Al Ahli2 - 1
Al-Jazira(UAE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Sharjah
#11#21#30#45#51#61#75
Shabab Al Ahli
#11#20#30#46#55#61#74
Tractor S.C.
Al-Wakrah Sports Club
Ravshan Kulob
Mohun Bagan Super Giant
Al Taawoun
Al Khaldiya
Al Quwa Al Jawiya
Altyn Asyr FC
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe
Al Kuwait SC
Nasaf Qarshi
Sanfrecce Hiroshima
Sydney FC
Kaya FC-Iloilo
Eastern Football Club
Lion City Sailors
Port FC
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung
True Bangkok United
Thep Xanh Nam Dinh FC
Tampines Rovers FC
Lee Man
Jeonbuk Hyundai Motors
Muangthong United
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu