United Arab Emirates President Cup23:00 ngày 16/01/2022

Al-Sharjah
0 - 0

Shabab Al Ahli
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Taawon(UAE) | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Al Bataeh | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Masafi | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Dubai | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Al-Hamriyah | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Forte Virtus | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Al-Jazira Al-Hamra | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hatta | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Dibba Al-Hisn | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Al-Rams | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Masfout | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Arabi(UAE) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Thaid | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Ras Al-Khaimah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Sharjah
#10#20#30#41#57#60#74
Shabab Al Ahli
#10#20#30#41#54#60#72
Al Taawon(UAE)
Al Bataeh
Masafi
Dubai
Dabba Al-Fujairah
Al-Hamriyah
Forte Virtus
Al-Jazira Al-Hamra
Hatta
Dibba Al-Hisn
Al-Rams
Masfout
Al Arabi(UAE)
Al Thaid
Ras Al-Khaimah
Ahli Al-Fujirah