AFC Champions League Two23:00 ngày 05/03/2025

Shabab Al Ahli
1 - 1

Al-Sharjah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabab Al AhliChỉ sốAl-Sharjah
2Chỉ số 33
86Chỉ số 2377
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
34Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Shabab Al Ahli
Sơ đồ 4-2-3-122251713240661020779
Đội hình xuất phát

H.Meqebaali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Gomes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Planić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Santos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Milivojević#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ezatolahi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.N.Cartabia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Azmoun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

GuilhermeBala#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dabbur#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dabbur#5

M.Dabbur#57

M.Dabbur#7

M.Dabbur#75

M.Dabbur#19

M.Dabbur#4

M.Dabbur#12

M.Dabbur#14

M.Dabbur#11

M.Dabbur#26

M.Dabbur#8

M.Dabbur#80
Al-Sharjah
Sơ đồ 4-2-3-140192054422883049711
Đội hình xuất phát

A.M.A.Hosani#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ebraheim#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Cho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Katinic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Petrovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Meloni#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.H.Ahmed#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Camara#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Taarabt#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Lucas#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Pereira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Pereira#13

L.Pereira#8

L.Pereira#1
L.Pereira#21

L.Pereira#24

L.Pereira#16

L.Pereira#17

L.Pereira#18

L.Pereira#23

L.Pereira#27

L.Pereira#10

L.Pereira#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Ravshan Kulob | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Taawoun | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Khaldiya | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Altyn Asyr FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Sharjah | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Wehdat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | FC Istiklol Dushanbe | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al Kuwait SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Nasaf Qarshi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Kaya FC-Iloilo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Port FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zhejiang Professional FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Persib Bandung | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | True Bangkok United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Lee Man | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Muangthong United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Selangor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Dynamic Herb Cebu | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabab Al Ahli2 - 1
Al-Sharjah
Shabab Al Ahli3 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah3 - 4
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli6 - 2
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 1
Shabab Al Ahli
Al-Sharjah0 - 0
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 2
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 0
Shabab Al Ahli
Al-Sharjah0 - 0
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli4 - 3
Al-SharjahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 0
Baniyas Club
Shabab Al Ahli2 - 0
Al Orooba(UAE)
Shabab Al Ahli4 - 3
Al Wehdat
Al Wehdat0 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli3 - 1
Ajman
Dibba Al-Hisn0 - 3
Shabab Al Ahli
Al Bataeh1 - 3
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 1
Ajman
Shabab Al Ahli2 - 1
Al-Jazira(UAE)
Al-Rayyan Sports Club1 - 3
Shabab Al AhliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Sharjah
Al Orooba(UAE)0 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah0 - 1
Al Bataeh
Al-Sharjah0 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 1
Al-Sharjah
Ittihad Kalba FC2 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 0
Dibba Al-Hisn
Baniyas Club0 - 1
Al-Sharjah
Al-Wasl SC0 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 0
Khor Fakkan SSC
Al-Ain FC0 - 0
Al-SharjahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabab Al Ahli
#11#20#30#42#53#60#70
Al-Sharjah
#11#20#30#43#50#60#70
Tractor S.C.
Al-Wakrah Sports Club
Ravshan Kulob
Mohun Bagan Super Giant
Al Taawoun
Al Khaldiya
Al Quwa Al Jawiya
Altyn Asyr FC
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe
Al Kuwait SC
Nasaf Qarshi
Sanfrecce Hiroshima
Sydney FC
Kaya FC-Iloilo
Eastern Football Club
Lion City Sailors
Port FC
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung
True Bangkok United
Thep Xanh Nam Dinh FC
Tampines Rovers FC
Lee Man
Jeonbuk Hyundai Motors
Muangthong United
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu