AFC Champions League Two23:00 ngày 11/02/2025

Al-Hussein SC (Irbid)
0 - 1

Al-Sharjah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Hussein SC (Irbid)Chỉ sốAl-Sharjah
0Chỉ số 30
105Chỉ số 2381
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
55Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Hussein SC (Irbid)
Sơ đồ 3-4-2-11243151783613119899
Đội hình xuất phát

Y.Abulaila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Haddad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Nasib#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Rosan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

a.quraishial#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Ayed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Ajagun#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mardi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Shararh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Jalboush#98 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

abdou ndiaye aziz#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

abdou ndiaye aziz#22

abdou ndiaye aziz#10
abdou ndiaye aziz#16
abdou ndiaye aziz#9
abdou ndiaye aziz#33

abdou ndiaye aziz#19
abdou ndiaye aziz#7
abdou ndiaye aziz#70

abdou ndiaye aziz#21

abdou ndiaye aziz#88

abdou ndiaye aziz#23
Al-Sharjah
Sơ đồ 4-2-3-1401945442483010117
Đội hình xuất phát

A.M.A.Hosani#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ebraheim#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Abdulrahman#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Katinic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Petrovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.R.Almehrzi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Abdullah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Camara#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.BenLarbi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Pereira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Lucas#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Lucas#49

C.Lucas#16

C.Lucas#14

C.Lucas#27

C.Lucas#20

C.Lucas#23

C.Lucas#6

C.Lucas#88

C.Lucas#22

C.Lucas#17

C.Lucas#3

C.Lucas#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Ravshan Kulob | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Taawoun | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Khaldiya | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Altyn Asyr FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Sharjah | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Wehdat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | FC Istiklol Dushanbe | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al Kuwait SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Nasaf Qarshi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Kaya FC-Iloilo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Port FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zhejiang Professional FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Persib Bandung | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | True Bangkok United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Lee Man | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Muangthong United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Selangor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Dynamic Herb Cebu | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 0
Al Wehdat
Al Wehdat1 - 3
Al-Hussein SC (Irbid)
Al Aqaba SC1 - 3
Al-Hussein SC (Irbid)
AL Salt1 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Moghayer Al Sarhan1 - 2
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Arabi(JOR)0 - 2
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)2 - 1
Shabab Al Ordon
Al Kuwait SC2 - 2
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)2 - 3
Shabab Al Ahli
Al-Hussein SC (Irbid)2 - 2
AL SaltĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Sharjah
Ittihad Kalba FC2 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 0
Dibba Al-Hisn
Baniyas Club0 - 1
Al-Sharjah
Al-Wasl SC0 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 0
Khor Fakkan SSC
Al-Ain FC0 - 0
Al-Sharjah
Al-Sharjah4 - 2
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE)1 - 0
Al-Sharjah
Al-Sharjah2 - 0
Al Wahda(UAE)
Ajman0 - 1
Al-SharjahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hussein SC (Irbid)
#10#20#30#40#53#60#70
Al-Sharjah
#11#21#30#40#57#60#70
Tractor S.C.
Al-Wakrah Sports Club
Ravshan Kulob
Mohun Bagan Super Giant
Al Taawoun
Al Khaldiya
Al Quwa Al Jawiya
Altyn Asyr FC
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe
Nasaf Qarshi
Sanfrecce Hiroshima
Sydney FC
Kaya FC-Iloilo
Eastern Football Club
Lion City Sailors
Port FC
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung
True Bangkok United
Thep Xanh Nam Dinh FC
Tampines Rovers FC
Lee Man
Jeonbuk Hyundai Motors
Muangthong United
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu