United Arab Emirates Adnoc Pro-League01:00 ngày 29/03/2025

Al-Sharjah
0 - 0

Shabab Al Ahli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-SharjahChỉ sốShabab Al Ahli
4Chỉ số 22
0Chỉ số 81
88Chỉ số 23100
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 228
32Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Sharjah
Sơ đồ 4-4-24019420442749883087
Đội hình xuất phát

A.M.A.Hosani#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ebraheim#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Abdulrahman#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Cho#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Petrovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Biro#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Taarabt#49 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.H.Ahmed#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Camara#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Abdullah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Lucas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Lucas#3

C.Lucas#14

C.Lucas#16

C.Lucas#11
C.Lucas#55

C.Lucas#18

C.Lucas#90

C.Lucas#23

C.Lucas#1

C.Lucas#13

C.Lucas#22

C.Lucas#10
Shabab Al Ahli
Sơ đồ 4-2-3-12225171331406610207719
Đội hình xuất phát

H.Meqebaali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Gomes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Planić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Santos#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Milivojević#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ezatolahi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.N.Cartabia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Azmoun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

GuilhermeBala#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mateusão#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mateusão#12

Mateusão#8

Mateusão#57

Mateusão#16

Mateusão#9

Mateusão#80

Mateusão#26

Mateusão#7

Mateusão#4

Mateusão#11

Mateusão#5

Mateusão#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 25 | 18 | 6 | 1 | 60 |
| 2 | Al-Sharjah | 25 | 15 | 3 | 7 | 48 |
| 3 | Al-Wasl SC | 25 | 13 | 7 | 5 | 46 |
| 4 | Al Wahda(UAE) | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 5 | Al-Ain FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 6 | Al-Nasr Dubai | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 7 | Al-Jazira(UAE) | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Khor Fakkan SSC | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 9 | Ittihad Kalba FC | 25 | 8 | 7 | 10 | 31 |
| 10 | Ajman | 25 | 8 | 4 | 13 | 28 |
| 11 | Al Bataeh | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Baniyas Club | 25 | 7 | 5 | 13 | 26 |
| 13 | Dibba Al-Hisn | 25 | 4 | 4 | 17 | 16 |
| 14 | Al Orooba(UAE) | 25 | 3 | 1 | 21 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabab Al Ahli2 - 2
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 3
Shabab Al Ahli
Al-Sharjah1 - 1
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 1
Al-Sharjah
Shabab Al Ahli2 - 1
Al-Sharjah
Shabab Al Ahli3 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah3 - 4
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli6 - 2
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 1
Shabab Al Ahli
Al-Sharjah0 - 0
Shabab Al AhliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Sharjah
Shabab Al Ahli2 - 2
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 3
Shabab Al Ahli
Al-Sharjah1 - 1
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 1
Al-Sharjah
Al Orooba(UAE)0 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah0 - 1
Al Bataeh
Al-Sharjah0 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 1
Al-Sharjah
Ittihad Kalba FC2 - 1
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 0
Dibba Al-HisnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 2
Al-Sharjah
Al-Sharjah1 - 3
Shabab Al Ahli
Al-Sharjah1 - 1
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 1
Al-Sharjah
Shabab Al Ahli2 - 0
Baniyas Club
Shabab Al Ahli2 - 0
Al Orooba(UAE)
Shabab Al Ahli4 - 3
Al Wehdat
Al Wehdat0 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli3 - 1
Ajman
Dibba Al-Hisn0 - 3
Shabab Al AhliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Sharjah
#10#20#30#43#54#60#70
Shabab Al Ahli
#10#20#30#42#52#60#70
Al-Wasl SC
Al Wahda(UAE)
Al-Ain FC
Al-Nasr Dubai
Al-Jazira(UAE)
Khor Fakkan SSC