Iraq Stars League23:30 ngày 18/01/2026

Al-Najaf
0 - 3

Al Gharraf
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-NajafChỉ sốAl Gharraf
0Chỉ số 31
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
131Chỉ số 23157
96Chỉ số 2493
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Najaf
Al-Najaf2 - 4
Naft Missan
Al Karkh2 - 0
Al-Najaf
Al Karma2 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf0 - 0
Al-Naft SC
Duhok SC1 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf0 - 2
Al Quwa Al Jawiya
Amanat Baghdad0 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 0
Al Talaba
Al-Mina'a SC4 - 2
Al-Najaf
Mosul FC2 - 1
Al-NajafĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Gharraf
Al Gharraf2 - 0
Al-Naft SC
Al Gharraf0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Al Zawraa SC0 - 0
Al Gharraf
Al Gharraf0 - 1
Al Karma
Al Karkh1 - 0
Al Gharraf
Erbil SC2 - 1
Al Gharraf
Al Gharraf0 - 0
Zakho SC
Al Quwa Al Jawiya1 - 1
Al Gharraf
Al Gharraf0 - 0
Al Qasim SC
Naft Missan0 - 1
Al GharrafĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Najaf
#10#20#30#40#54#60#70
Al Gharraf
#13#20#30#41#54#60#70
Al Shorta
Diala
Al-Kahraba Club