Iraq Stars League19:00 ngày 10/01/2026

Al Karkh
2 - 0

Al-Najaf
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KarkhChỉ sốAl-Najaf
30Chỉ số 2415
2Chỉ số 222
3Chỉ số 210
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
5Chỉ số 23
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
18Chỉ số 2327
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Karkh1 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf0 - 1
Al Karkh
Al-Najaf3 - 2
Al Karkh
Al Karkh0 - 3
Al-Najaf
Al-Najaf2 - 3
Al Karkh
Al Karkh0 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf2 - 2
Al Karkh
Al Karkh1 - 2
Al-NajafĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Karkh
Al Karkh2 - 2
Mosul FC
Zakho SC1 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 0
Al Gharraf
Al Shorta3 - 0
Al Karkh
Al-Hudod1 - 3
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Al-Kahraba Club
Naft Missan1 - 2
Al Karkh
Al Karkh2 - 2
Al-Naft SC
Duhok SC2 - 3
Al Karkh
Al Karkh2 - 1
Al Qasim SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Najaf
Al Karma2 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf0 - 0
Al-Naft SC
Duhok SC1 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf0 - 2
Al Quwa Al Jawiya
Amanat Baghdad0 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 0
Al Talaba
Al-Mina'a SC4 - 2
Al-Najaf
Mosul FC2 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf0 - 1
Diala
Erbil SC3 - 2
Al-NajafĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Karkh
#12#20#30#42#55#60#70
Al-Najaf
#10#20#30#43#53#60#70
Al Zawraa SC
Newroz SC(IRQ)