Iraq Stars League19:00 ngày 14/01/2026

Al Gharraf
2 - 0

Al-Naft SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al GharrafChỉ sốAl-Naft SC
5Chỉ số 226
48Chỉ số 2488
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
2Chỉ số 32
94Chỉ số 23138
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Gharraf
Al Gharraf0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Al Zawraa SC0 - 0
Al Gharraf
Al Gharraf0 - 1
Al Karma
Al Karkh1 - 0
Al Gharraf
Erbil SC2 - 1
Al Gharraf
Al Gharraf0 - 0
Zakho SC
Al Quwa Al Jawiya1 - 1
Al Gharraf
Al Gharraf0 - 0
Al Qasim SC
Naft Missan0 - 1
Al Gharraf
Al Gharraf3 - 1
Al-Kahraba ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Naft SC
Al-Naft SC2 - 1
Diala
Newroz SC(IRQ)2 - 0
Al-Naft SC
Al-Najaf0 - 0
Al-Naft SC
Al-Naft SC0 - 0
Al Quwa Al Jawiya
Al-Naft SC1 - 2
Mosul FC
Duhok SC0 - 0
Al-Naft SC
Al-Naft SC3 - 0
Amanat Baghdad
Al Karkh2 - 2
Al-Naft SC
Al-Naft SC0 - 0
Al Talaba
Al Karma2 - 1
Al-Naft SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Gharraf
#12#20#30#42#53#60#70
Al-Naft SC
#10#20#30#42#51#60#70
Al Shorta
Al-Mina'a SC