Iraq Stars League22:00 ngày 15/09/2025

Al Gharraf
1 - 0

Mosul FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al GharrafChỉ sốMosul FC
1Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
7Chỉ số 225
2Chỉ số 23
133Chỉ số 23125
2Chỉ số 33
1Chỉ số 212
73Chỉ số 2475
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Gharraf
Peshmerga Sulaymaniya SC1 - 2
Al Gharraf
Al-Masafi1 - 1
Al Gharraf
Kadhimiya SC0 - 0
Al Gharraf
Al Jolan SC2 - 2
Al Gharraf
Al Sinaah0 - 0
Al Gharraf
Amanat Baghdad1 - 0
Al GharrafĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosul FC
Al Fahad0 - 0
Mosul FC
Al-Masafi1 - 2
Mosul FC
Al Shorta0 - 0
Mosul FC
Kadhimiya SC0 - 1
Mosul FC
Mosul FC0 - 0
Erbil SC
Al Jolan SC1 - 1
Mosul FC
AL Atesalat1 - 1
Mosul FC
Amanat Baghdad2 - 1
Mosul FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Gharraf
#11#20#31#42#52#60#70
Mosul FC
#10#20#30#43#53#60#70
Al Karma
Al Quwa Al Jawiya
Al Talaba
Al Zawraa SC
Al Karkh
Zakho SC
Diala
Duhok SC
Al-Naft SC
Al-Mina'a SC
Naft Missan
Newroz SC(IRQ)
Al-Kahraba Club
Al-Najaf
Al Qasim SC