Lebanese Premier League20:00 ngày 08/07/2025

Al Ahed SC
5 - 3

Tadamon SC Sour
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahed SCChỉ sốTadamon SC Sour
4Chỉ số 224
8Chỉ số 21
83Chỉ số 2434
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2361
1Chỉ số 31
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ansar SC | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Al Safa SC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 3 | Al Ahed SC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 4 | Al Nejmeh SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | CS Sagesse | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Tadamon SC Sour | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Shabab Al Sahel SC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Racing FC Union | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Abbassieh FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 10 | Bourj SC | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 11 | Shabab Al Ghazieh | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahed SC3 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 0
Al Ahed SC
Al Ahed SC4 - 0
Tadamon SC Sour
Al Ahed SC1 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 1
Al Ahed SC
Al Ahed SC2 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 4
Al Ahed SC
Al Ahed SC2 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 0
Al Ahed SC
Al Ahed SC3 - 0
Tadamon SC SourĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahed SC
Al Nejmeh SC4 - 1
Al Ahed SC
Al Ansar SC4 - 1
Al Ahed SC
CS Sagesse2 - 2
Al Ahed SC
Al Ahed SC1 - 2
Al Safa SC
Al Ahed SC3 - 0
Tadamon SC Sour
Al Nejmeh SC1 - 1
Al Ahed SC
Al Ansar SC0 - 2
Al Ahed SC
Al Ahed SC1 - 2
CS Sagesse
Al Safa SC0 - 0
Al Ahed SC
Tadamon SC Sour1 - 0
Al Ahed SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tadamon SC Sour
Al Safa SC5 - 2
Tadamon SC Sour
CS Sagesse3 - 1
Tadamon SC Sour
Al Nejmeh SC5 - 1
Tadamon SC Sour
Al Ansar SC3 - 0
Tadamon SC Sour
Al Ahed SC3 - 0
Tadamon SC Sour
Al Safa SC3 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 1
Al Nejmeh SC
Tadamon SC Sour0 - 0
Al Ansar SC
Tadamon SC Sour1 - 0
Al Ahed SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahed SC
#15#23#30#41#58#60#70
Tadamon SC Sour
#13#23#30#41#51#60#70
Shabab Al Sahel SC
Racing FC Union
Al-Abbassieh FC
Bourj SC
Shabab Al Ghazieh
Tajamo' Shabab Baalbek SC