Iraq Stars League22:30 ngày 04/04/2025

Al Karkh
1 - 0

Al-Najaf
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KarkhChỉ sốAl-Najaf
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2210
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2358
48Chỉ số 2477
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Najaf0 - 1
Al Karkh
Al-Najaf3 - 2
Al Karkh
Al Karkh0 - 3
Al-Najaf
Al-Najaf2 - 3
Al Karkh
Al Karkh0 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf2 - 2
Al Karkh
Al Karkh1 - 2
Al-Najaf
Al Karkh0 - 2
Al-NajafĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Karkh
Karbala'a1 - 1
Al Karkh
Al Quwa Al Jawiya0 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Zakho SC
Naft Missan1 - 2
Al Karkh
Al-Kahraba Club2 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 0
Naft Al-Basra SC
Diala1 - 3
Al Karkh
Al-Najaf0 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Al-Hudod
Al Karma0 - 1
Al KarkhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Najaf
Al-Najaf3 - 1
Al-Hudod
Al-Mina'a SC1 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 2
Al Zawraa SC
Al Qasim SC1 - 2
Al-Najaf
Al-Najaf3 - 2
Peshmerga Sulaymaniya SC
Al-Najaf1 - 2
Erbil SC
Al-Naft SC0 - 0
Al-Najaf
Al-Kahraba Club0 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf0 - 1
Al Karkh
Zakho SC1 - 0
Al-NajafĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Karkh
#11#20#30#43#53#60#70
Al-Najaf
#10#20#30#42#53#60#70
Al Shorta
Al Talaba
Duhok SC
Newroz SC(IRQ)