Iraq Stars League21:00 ngày 20/11/2025

Al Shorta
3 - 0

Al Karkh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShortaChỉ sốAl Karkh
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2386
68Chỉ số 2461
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 213
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shorta1 - 0
Al Karkh
Al Shorta2 - 1
Al Karkh
Al Shorta2 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 4
Al Shorta
Al Shorta0 - 1
Al Karkh
Al Karkh2 - 3
Al Shorta
Al Shorta1 - 0
Al Karkh
Al Shorta1 - 2
Al Karkh
Al Karkh0 - 1
Al Shorta
Al Karkh0 - 3
Al ShortaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shorta
Tractor S.C.1 - 0
Al Shorta
Al Shorta1 - 0
Al Karma
Erbil SC1 - 0
Al Shorta
Al Shorta1 - 4
Al Ittihad
Al-Kahraba Club0 - 1
Al Shorta
Al-Gharafa Sports Club2 - 0
Al Shorta
Al Shorta3 - 2
Newroz SC(IRQ)
Al Shorta2 - 0
Duhok SC
Al Shorta1 - 1
Al-Sadd Sports Club
Zakho SC0 - 0
Al ShortaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Karkh
Al-Hudod1 - 3
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Al-Kahraba Club
Naft Missan1 - 2
Al Karkh
Al Karkh2 - 2
Al-Naft SC
Duhok SC2 - 3
Al Karkh
Al Karkh2 - 1
Al Qasim SC
Al Karkh0 - 1
Al Quwa Al Jawiya
Al Karkh2 - 4
Duhok SC
Erbil SC1 - 3
Al Karkh
Al Karkh2 - 1
Al Zawraa SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shorta
#13#21#30#40#53#60#70
Al Karkh
#10#20#30#42#51#60#70
Al Talaba
Diala
Al Gharraf
Amanat Baghdad
Al-Mina'a SC
Mosul FC
Al-Najaf