United Arab Emirates Division 1 Group A01:00 ngày 22/02/2026

City Club
1 - 2

Dubai United
Thống kê
Thống kê trận đấu
City ClubChỉ sốDubai United
4Chỉ số 28
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
98Chỉ số 2394
83Chỉ số 2479
7Chỉ số 225
2Chỉ số 214
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dubai United1 - 0
City Club
City Club1 - 4
Dubai United
Dubai United6 - 2
City Club
Dubai United2 - 2
City ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của City Club
Emirates Club1 - 0
City Club
Dibba Al-Hisn4 - 1
City Club
City Club0 - 5
Hatta
Ahli Al-Fujirah2 - 1
City Club
City Club3 - 2
Al-Jazira Al-Hamra
Majd FC1 - 1
City Club
City Club0 - 1
Al Thaid
Al-Hamriyah0 - 1
City Club
City Club3 - 0
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)2 - 2
City ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dubai United
Dubai United1 - 1
Al Thaid
Dubai United1 - 0
Al-Hamriyah
Al Wahda(UAE)2 - 2
Dubai United
Dubai United2 - 1
Al Orooba(UAE)
Dubai United2 - 1
Riga FC
Al-Ittifaq Dubai2 - 3
Dubai United
Al Arabi(UAE)1 - 2
Dubai United
Dubai United0 - 0
Masfout
Gulf United FC1 - 3
Dubai United
Ahli Al-Fujirah4 - 2
Dubai UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
City Club
#11#20#30#41#54#60#70
Dubai United
#12#21#30#40#58#60#70