United Arab Emirates Division 1 Group A21:05 ngày 10/05/2026

Ahli Al-Fujirah
0 - 0

Al Thaid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ahli Al-FujirahChỉ sốAl Thaid
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2477
9Chỉ số 2210
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23123
3Chỉ số 25
0Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Thaid1 - 1
Ahli Al-Fujirah
Al Thaid1 - 1
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah2 - 2
Al Thaid
Ahli Al-Fujirah2 - 1
Al Thaid
Al Thaid0 - 1
Ahli Al-Fujirah
Al Thaid3 - 2
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah1 - 1
Al Thaid
Ahli Al-Fujirah2 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 2
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah0 - 1
Al ThaidĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ahli Al-Fujirah
Al-Hamriyah3 - 2
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah4 - 3
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)1 - 0
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah0 - 1
Al Arabi(UAE)
Masfout2 - 2
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah4 - 3
Gulf United FC
Dubai United2 - 1
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah2 - 2
Emirates Club
Ahli Al-Fujirah0 - 1
Al-Hamriyah
Dibba Al-Hisn3 - 0
Ahli Al-FujirahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Thaid
Al Thaid1 - 0
Al-Jazira Al-Hamra
Majd FC1 - 3
Al Thaid
Al Thaid1 - 0
City Club
Al-Hamriyah1 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 0
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)2 - 1
Al Thaid
Al Thaid2 - 1
Al Arabi(UAE)
Masfout1 - 2
Al Thaid
Al Thaid3 - 1
Gulf United FC
Dubai United1 - 1
Al ThaidĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ahli Al-Fujirah
#10#20#30#42#53#60#70
Al Thaid
#10#20#30#42#55#60#70
Hatta