Greek Super Cup00:00 ngày 13/08/2026

AEK Athens
2 - 2

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK AthensChỉ sốOFI Crete FC
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
47Chỉ số 2421
3Chỉ số 223
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
95Chỉ số 2365
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens
Sơ đồ 4-4-2411224431118617259
Đội hình xuất phát

M.Balamotis#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Relvas#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pilios#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Koita#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kaloskamis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Varga#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Jovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jovic#5

L.Jovic#91
L.Jovic#57

L.Jovic#8

L.Jovic#14

L.Jovic#20

L.Jovic#29

L.Jovic#1

L.Jovic#21

L.Jovic#27

L.Jovic#90

L.Jovic#10
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-33151516211463111810
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
konstantinos kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Poungouras#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Sielis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
I.Apostolakis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Androutsos#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Karachalios#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Cantalapiedra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Cantalapiedra#7

A.Cantalapiedra#13

A.Cantalapiedra#90

A.Cantalapiedra#2

A.Cantalapiedra#99

A.Cantalapiedra#1

A.Cantalapiedra#43

A.Cantalapiedra#30
A.Cantalapiedra#71
A.Cantalapiedra#46

A.Cantalapiedra#41

A.Cantalapiedra#24
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Athens0 - 1
OFI Crete FC
AEK Athens2 - 1
OFI Crete FC
AEK Athens2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 1
AEK Athens
OFI Crete FC1 - 2
AEK Athens
AEK Athens3 - 0
OFI Crete FC
AEK Athens3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 0
AEK Athens
OFI Crete FC0 - 3
AEK Athens
AEK Athens3 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Kallithea
AEK Athens3 - 0
Sint-Truidense
AEK Athens1 - 2
Samsunspor
PEC Zwolle2 - 3
AEK Athens
Groningen1 - 2
AEK Athens
Vitesse Arnhem0 - 0
AEK Athens
De Graafschap1 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Willem II2 - 1
OFI Crete FC
NAC Breda3 - 2
OFI Crete FC
Go Ahead Eagles4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 1
Volos NPS
Levadiakos3 - 2
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki3 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Aris Thessaloniki
PAOK Saloniki2 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 0
Levadiakos
Volos NPS1 - 1
OFI Crete FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens
#12#21#30#42#55#60#74
OFI Crete FC
#12#20#30#41#51#60#75