Brazilian Serie C05:30 ngày 20/05/2025

AD Confiança
0 - 2

Londrina PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD ConfiançaChỉ sốLondrina PR
66Chỉ số 2433
143Chỉ số 2395
13Chỉ số 227
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Confiança
52793101148161
Đội hình xuất phát

Vitinho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior valdir#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
camarao ronald#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliveira neto#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maicon#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Geovane#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
clemente felipe#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura eduardo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dionísio#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cardoso alan#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Allan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Allan#6
Allan#14
Allan#17
Allan#18
Allan#19

Allan#12
Allan#23

Allan#20
Allan#15
Allan#22
Allan#13

Allan#21
Londrina PR
1391071128645
Đội hình xuất phát

L.Daniel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Caio Rodrigues#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Carius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gustavo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henrique Roberto Rafael#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iago Teles Da Silva#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitor joao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas Marques#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maurício Júnior#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Reis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alison#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alison#22

alison#13
alison#20
alison#12
alison#17
alison#21
alison#16

alison#18

alison#15
alison#19

alison#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Confiança1 - 1
Londrina PR
AD Confiança0 - 2
Londrina PR
Londrina PR0 - 0
AD Confiança
Londrina PR1 - 0
AD Confiança
AD Confiança0 - 0
Londrina PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Confiança
Nautico (PE)2 - 0
AD Confiança
Maringa FC3 - 2
AD Confiança
AD Confiança1 - 2
Ponte Preta
AD Confiança2 - 1
SER Caxias
Botafogo PB3 - 0
AD Confiança
AD Confiança1 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)1 - 2
AD Confiança
AD Confiança2 - 0
Sampaio Correa
AD Confiança3 - 0
Falcon FC
Ceara2 - 2
AD ConfiançaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Tombense
Sao Bernardo0 - 0
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Maringa FC
Floresta CE0 - 2
Londrina PR
Londrina PR3 - 1
Ypiranga(RS)
Londrina PR1 - 2
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR0 - 1
Londrina PR
Londrina PR2 - 0
Cianorte PR
Cianorte PR0 - 2
Londrina PR
Londrina PR0 - 1
Athletico Paranaense - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Confiança
#10#20#30#41#54#60#70
Londrina PR
#12#21#30#43#53#60#70
Brusque FC
Guarani SP
Ituano SP
Figueirense
Anapolis FC
Centro Sportivo Alagoano
ABC RN
Retro FC Brasil