Brazilian Sergipano Division 102:30 ngày 23/03/2025

Itabaiana(SE)
1 - 2

AD Confiança
Thống kê
Thống kê trận đấu
Itabaiana(SE)Chỉ sốAD Confiança
124Chỉ số 2391
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 222
67Chỉ số 2431
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
10Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Itabaiana(SE)
1572430626281517
Đội hình xuất phát

Jefferson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sena bruno#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
coppetti carlos#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alagoano chiquinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santiago gabriel#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Silva#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leilson#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernando luis#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romeo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wendel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
AD Confiança
161145103872
Đội hình xuất phát
Mariano rafael#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Airton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
camilo breiner#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura eduardo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silva fabio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
otavio luiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maicon#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mossoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
camarao ronald#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior valdir#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Confiança | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Lagarto | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Itabaiana(SE) | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 4 | America SE | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | AA Guarany | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Falcon FC | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 7 | CS Sergipe | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 8 | Dorense SE | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Barra/SE | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 10 | AD Carmopolis | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Confiança0 - 0
Itabaiana(SE)
AD Confiança1 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)2 - 2
AD Confiança
AD Confiança0 - 1
Itabaiana(SE)
AD Confiança0 - 2
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)2 - 0
AD Confiança
Itabaiana(SE)2 - 0
AD Confiança
AD Confiança2 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)0 - 0
AD Confiança
AD Confiança1 - 2
Itabaiana(SE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)1 - 0
America SE
America SE1 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)2 - 0
CS Sergipe
Itabaiana(SE)4 - 2
Barra dos Coqueiros SE
AD Confiança0 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)4 - 1
Dorense SE
Lagarto0 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)4 - 0
Falcon FC
America SE1 - 1
Itabaiana(SE)
AA Guarany1 - 1
Itabaiana(SE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Confiança
AD Confiança2 - 0
Sampaio Correa
AD Confiança3 - 0
Falcon FC
Ceara2 - 2
AD Confiança
Falcon FC1 - 2
AD Confiança
Dorense SE2 - 1
AD Confiança
Parnahyba PI0 - 5
AD Confiança
AD Confiança0 - 0
Itabaiana(SE)
America FC Natal RN2 - 1
AD Confiança
AD Confiança8 - 1
Barra/SE
Ceara1 - 1
AD ConfiançaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Itabaiana(SE)
#11#21#30#41#510#60#70
AD Confiança
#12#21#31#45#57#60#70
AD Carmopolis