Brazilian Sergipano Division 102:30 ngày 30/03/2025

AD Confiança
1 - 1

Itabaiana(SE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD ConfiançaChỉ sốItabaiana(SE)
2Chỉ số 215
97Chỉ số 23123
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
7Chỉ số 224
36Chỉ số 2469
3Chỉ số 29
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Confiança
82791363105111
Đội hình xuất phát
mossoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior valdir#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
camarao ronald#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rodriguinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Renilson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Airton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maicon#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
otavio luiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silva fabio#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
camilo breiner#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mariano rafael#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Mariano rafael#4
Mariano rafael#14
Mariano rafael#19

Mariano rafael#12
Mariano rafael#20
Mariano rafael#16
Mariano rafael#30
Mariano rafael#18
Mariano rafael#15
Mariano rafael#17
Itabaiana(SE)
16571143062628117
Đội hình xuất phát
breno#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sena bruno#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
coppetti carlos#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salles erick#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santiago gabriel#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Silva#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leilson#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernando luis#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jefferson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wendel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Confiança | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Lagarto | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Itabaiana(SE) | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 4 | America SE | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | AA Guarany | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Falcon FC | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 7 | CS Sergipe | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 8 | Dorense SE | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Barra/SE | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 10 | AD Carmopolis | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Itabaiana(SE)1 - 2
AD Confiança
AD Confiança0 - 0
Itabaiana(SE)
AD Confiança1 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)2 - 2
AD Confiança
AD Confiança0 - 1
Itabaiana(SE)
AD Confiança0 - 2
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)2 - 0
AD Confiança
Itabaiana(SE)2 - 0
AD Confiança
AD Confiança2 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)0 - 0
AD ConfiançaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Confiança
Itabaiana(SE)1 - 2
AD Confiança
AD Confiança2 - 0
Sampaio Correa
AD Confiança3 - 0
Falcon FC
Ceara2 - 2
AD Confiança
Falcon FC1 - 2
AD Confiança
Dorense SE2 - 1
AD Confiança
Parnahyba PI0 - 5
AD Confiança
AD Confiança0 - 0
Itabaiana(SE)
America FC Natal RN2 - 1
AD Confiança
AD Confiança8 - 1
Barra/SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)1 - 2
AD Confiança
Itabaiana(SE)1 - 0
America SE
America SE1 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)2 - 0
CS Sergipe
Itabaiana(SE)4 - 2
Barra dos Coqueiros SE
AD Confiança0 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)4 - 1
Dorense SE
Lagarto0 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)4 - 0
Falcon FC
America SE1 - 1
Itabaiana(SE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Confiança
#11#20#30#43#53#60#70
Itabaiana(SE)
#11#21#30#43#59#60#70
AA Guarany
AD Carmopolis