Ghana Premier League23:00 ngày 23/05/2025

Accra Hearts of Oak
3 - 1

Accra Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Accra Hearts of OakChỉ sốAccra Lions
5Chỉ số 225
0Chỉ số 24
1Chỉ số 211
33Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2360
2Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Accra Hearts of Oak
2512865324618144716
Đội hình xuất phát
m.wayo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel amankwah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.amofa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amponsah#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin osei asibey#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.asubonteng#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Michael awuah#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.afriyieboateng#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed hussein#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kwesi asmah#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.asare#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.asare#24
b.asare#33

b.asare#15
b.asare#34
b.asare#22

b.asare#9
b.asare#19
b.asare#31

b.asare#2
Accra Lions
3022215152492040118
Đội hình xuất phát
a.yousif#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel afful#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard agyen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob awoute#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Musa hamzata#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.issa#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Lucky nwafor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
setordjie#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yao sokpoli#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faris tahiru#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fuzy taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
fuzy taylor#23
fuzy taylor#28
fuzy taylor#31

fuzy taylor#19
fuzy taylor#1
fuzy taylor#17
fuzy taylor#32

fuzy taylor#2
fuzy taylor#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Accra Lions2 - 3
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak0 - 1
Accra Lions
Accra Lions1 - 2
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak1 - 0
Accra Lions
Accra Lions1 - 3
Accra Hearts of Oak
Accra Lions0 - 3
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak2 - 0
Accra LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accra Hearts of Oak
Berekum Chelsea0 - 1
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak0 - 0
Asante Kotoko FC
Nsoatreman FC0 - 3
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak0 - 0
Aduana Stars2 - 0
Accra Hearts of Oak
Vision FC1 - 1
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak1 - 0
Medeama SC
Accra Hearts of Oak0 - 1
Nations FC
Bibiani Gold Stars1 - 1
Accra Hearts of Oak
Bechem United1 - 0
Accra Hearts of OakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accra Lions
Accra Lions5 - 3
Aduana Stars
Nations FC1 - 0
Accra Lions
Accra Lions2 - 0
Bechem United
Heart of Lions3 - 1
Accra Lions
Accra Lions3 - 0
Asante Kotoko FC
Accra Lions2 - 1
Basake Holy Stars FC
Samartex2 - 0
Accra Lions
Nsoatreman FC0 - 3
Accra Lions
Accra Lions2 - 1
Legon Cities FC
Accra Lions0 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Accra Hearts of Oak
#13#21#30#42#51#60#70
Accra Lions
#11#20#30#42#56#60#70
Ghana Dream FC
Young Apostles