Scottish Premiership02:00 ngày 05/08/2025

Heart of Midlothian F.C.
2 - 0

Aberdeen F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heart of Midlothian F.C.Chỉ sốAberdeen F.C.
3Chỉ số 32
138Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
49Chỉ số 2551
10Chỉ số 2210
48Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Heart of Midlothian F.C.
Sơ đồ 3-5-22824191231141618910
Đội hình xuất phát

Z.Clark#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Kent#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Halkett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Findlay#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.D.Borchgrevink#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.McEntee#31 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Devlin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Spittal#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Milne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Shankland#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Braga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Braga#21

C.Braga#30

C.Braga#7

C.Braga#27

C.Braga#3

C.Braga#89

C.Braga#22

C.Braga#15

C.Braga#17
Aberdeen F.C.
Sơ đồ 4-2-3-11282254106117819
Đội hình xuất phát

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Knoester#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Shinnie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Clarkson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Nilsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Milanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aouchiche#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Keskinen#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Yengi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yengi#13

K.Yengi#26

K.Yengi#2
K.Yengi#30

K.Yengi#29

K.Yengi#20

K.Yengi#18

K.Yengi#8

K.Yengi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.5 - 0
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 0
Sunderland
Heart of Midlothian F.C.4 - 0
Dumbarton
Stirling Albion0 - 4
Heart of Midlothian F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 4
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.4 - 1
Dunfermline Athletic
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Crawley Town
Kilmarnock F.C.0 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 1
St Johnstone F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 0
Motherwell F.C.
Ross County F.C.1 - 3
Heart of Midlothian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 3
Ipswich Town
Cove Rangers0 - 2
Aberdeen F.C.
Buckie Thistle FC4 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Celtic F.C.
Dundee United2 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 5
Celtic F.C.
Rangers F.C.4 - 0
Aberdeen F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Aberdeen F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heart of Midlothian F.C.
#12#21#30#43#53#60#70
Aberdeen F.C.
#10#20#30#42#53#60#70
Falkirk
Dundee F.C.
Livingston F.C.