Scottish Premiership19:00 ngày 26/10/2025

Heart of Midlothian F.C.
3 - 1

Celtic F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heart of Midlothian F.C.Chỉ sốCeltic F.C.
7Chỉ số 212
5Chỉ số 29
5Chỉ số 226
1Chỉ số 80
4Chỉ số 31
94Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2442
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Heart of Midlothian F.C.
Sơ đồ 4-4-2253141931814689910
Đội hình xuất phát

A.Schwolow#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.McEntee#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Halkett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Findlay#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kingsley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Milne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Devlin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Baningime#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Shankland#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Braga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Braga#15

C.Braga#16

C.Braga#5

C.Braga#22

C.Braga#29

C.Braga#11

C.Braga#40

C.Braga#7

C.Braga#1
Celtic F.C.
Sơ đồ 4-3-31514756327424182423
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Donovan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murray#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nygren#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kenny#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#6

S.Tounekti#18

S.Tounekti#12

S.Tounekti#36

S.Tounekti#56

S.Tounekti#14

S.Tounekti#49

S.Tounekti#28

S.Tounekti#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic F.C.3 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 4
Celtic F.C.
Celtic F.C.2 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Celtic F.C.3 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Celtic F.C.
Celtic F.C.0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 4
Celtic F.C.
Heart of Midlothian F.C.0 - 2
Celtic F.C.
Heart of Midlothian F.C.0 - 3
Celtic F.C.
Celtic F.C.3 - 1
Heart of Midlothian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Heart of Midlothian F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 3
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 0
Falkirk
Rangers F.C.0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 3
Motherwell F.C.
St Mirren F.C.1 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Dundee United2 - 3
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 0
SunderlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic F.C.
Celtic F.C.2 - 1
Sturm Graz
Dundee F.C.2 - 0
Celtic F.C.
Celtic F.C.3 - 2
Motherwell F.C.
Celtic F.C.0 - 2
Sporting Braga
Celtic F.C.0 - 0
Hibernian F.C.
Crvena Zvezda1 - 1
Celtic F.C.
Partick Thistle FC0 - 4
Celtic F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 2
Celtic F.C.
Rangers F.C.0 - 0
Celtic F.C.
FC Kairat Almaty0 - 0
Celtic F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heart of Midlothian F.C.
#13#21#30#44#55#60#70
Celtic F.C.
#11#21#30#41#59#60#70