Brazilian Serie C05:30 ngày 20/05/2025

ABC RN
3 - 3

Anapolis FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ABC RNChỉ sốAnapolis FC
2Chỉ số 34
6Chỉ số 215
1Chỉ số 41
6Chỉ số 227
57Chỉ số 2440
108Chỉ số 2391
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
8Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
ABC RN
12681017133071821
Đội hình xuất phát

F.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mota#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maranhao adeilson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
rosa anderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Leite#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Octavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wallyson#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduardo carlos#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ian#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ian#3
ian#12
ian#27
ian#29
ian#26

ian#16
ian#5
ian#25
ian#20
ian#9
ian#28

ian#23
Anapolis FC
1223151057630212914
Đội hình xuất phát
henrique paulo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Caxambu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pedro#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Denner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafinha#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
verrone rafael#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucao#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kadu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cassio igor#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andre#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andre#38
andre#53
andre#41
andre#77
andre#11
andre#32
andre#33
andre#90
andre#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ABC RN
Brusque FC0 - 1
ABC RN
ABC RN2 - 3
Ituano SP
Botafogo PB0 - 0
ABC RN
ABC RN1 - 1
Centro Sportivo Alagoano
Sao Bernardo1 - 1
ABC RN
Santa Cruz PE0 - 1
ABC RN
ABC RN0 - 1
America FC Natal RN
America FC Natal RN1 - 1
ABC RN
ABC RN1 - 0
Laguna RN
Laguna RN0 - 0
ABC RNĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Ypiranga(RS)
Ponte Preta2 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Floresta CE
Anapolis FC0 - 1
Ituano SP
Centro Sportivo Alagoano1 - 1
Anapolis FC
Vila Nova3 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 0
Vila Nova
Anapolis FC3 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 2
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 2
Abecat OuvirdorenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ABC RN
#13#22#31#42#58#60#70
Anapolis FC
#13#21#31#45#57#60#70
SER Caxias
Nautico (PE)
Londrina PR
Guarani SP
AD Confiança
Maringa FC
Figueirense
Itabaiana(SE)
Retro FC Brasil
Tombense